DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.19 | 12.83 | 9.32 | 8.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.44 | 9.63 | 7.15 | 3.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.05 | 0.83 | 0.78 | 1.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.08 | 1.60 | 1.68 | 1.86 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 263.75 | 184.76 | 196.41 | 372.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.40 | -29.95 | 6.31 | 89.79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.64 | 20.42 | 14.82 | 8.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.28 | 15.15 | 11.15 | 5.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.50 | 80.02 | 80.53 | 76.18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.90 | 79.45 | 79.62 | 79.73 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 178.03 | 202.17 | 247.17 | 204.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 128.70 | 222.04 | 184.69 | 67.67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.67 | 51.08 | 59.77 | 46.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 308.85 | 385.50 | 425.20 | 275.90 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 104.84 | 117.43 | 130.50 | 143.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.89 | 2.51 | 2.33 | 2.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.19 | 1.37 | 1.48 | 1.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.12 | 0.09 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.08 | 0.60 | 0.68 | 0.86 |