|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
158.012
|
223.181
|
195.132
|
228.802
|
281.774
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.194
|
2.985
|
1.958
|
3.957
|
2.198
|
|
1. Tiền
|
2.194
|
2.985
|
1.958
|
3.957
|
2.198
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.500
|
9.150
|
1.900
|
8.180
|
11.184
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.500
|
9.150
|
1.900
|
8.180
|
11.184
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
110.301
|
128.647
|
102.337
|
133.003
|
208.977
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
86.666
|
100.761
|
91.090
|
128.760
|
210.040
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.083
|
13.554
|
8.307
|
6.404
|
4.889
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
16.968
|
13.843
|
2.394
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.981
|
1.794
|
1.800
|
1.229
|
1.282
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.397
|
-1.305
|
-1.254
|
-3.390
|
-7.233
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
43.556
|
78.405
|
87.761
|
83.506
|
59.263
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43.556
|
78.405
|
87.761
|
83.506
|
62.770
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3.507
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
461
|
3.995
|
1.175
|
156
|
151
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
459
|
399
|
279
|
156
|
151
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
3.317
|
896
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
278
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28.629
|
28.867
|
26.591
|
23.957
|
21.608
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
34
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
34
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26.889
|
27.708
|
24.877
|
22.982
|
21.127
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.871
|
27.708
|
24.877
|
22.982
|
21.127
|
|
- Nguyên giá
|
35.895
|
39.390
|
38.922
|
39.289
|
39.407
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.024
|
-11.682
|
-14.046
|
-16.308
|
-18.280
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
159
|
159
|
159
|
159
|
159
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-140
|
-159
|
-159
|
-159
|
-159
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.706
|
1.159
|
1.715
|
975
|
481
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.706
|
1.159
|
1.715
|
975
|
481
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
186.640
|
252.048
|
221.723
|
252.759
|
303.382
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
84.781
|
130.899
|
83.037
|
102.158
|
140.540
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
70.940
|
118.344
|
77.697
|
98.298
|
138.160
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
42.574
|
90.433
|
47.634
|
63.780
|
87.741
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.675
|
20.514
|
20.190
|
27.025
|
43.357
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
982
|
1.366
|
885
|
896
|
464
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.349
|
1.824
|
4.695
|
2.561
|
2.561
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.142
|
2.031
|
1.986
|
1.577
|
1.482
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
305
|
142
|
89
|
68
|
367
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
599
|
607
|
554
|
555
|
342
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
267
|
267
|
330
|
330
|
330
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.047
|
1.161
|
1.335
|
1.506
|
1.516
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13.841
|
12.555
|
5.340
|
3.860
|
2.380
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12.864
|
11.578
|
4.425
|
2.945
|
1.465
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
977
|
977
|
915
|
915
|
915
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
101.859
|
121.148
|
138.686
|
150.601
|
162.842
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
101.859
|
121.148
|
138.686
|
150.601
|
162.842
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
79.879
|
95.855
|
115.025
|
115.025
|
149.532
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.350
|
3.657
|
4.049
|
4.407
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.630
|
21.636
|
19.612
|
31.169
|
13.310
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.292
|
2.026
|
1.722
|
18.919
|
779
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.338
|
19.611
|
17.890
|
12.250
|
12.531
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
186.640
|
252.048
|
221.723
|
252.759
|
303.382
|