|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
231,262
|
262,313
|
266,993
|
300,398
|
283,075
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,957
|
1,111
|
2,279
|
1,760
|
2,198
|
|
1. Tiền
|
3,957
|
1,111
|
2,279
|
1,760
|
2,198
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,180
|
8,180
|
10,238
|
11,044
|
11,184
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8,180
|
8,180
|
10,238
|
11,044
|
11,184
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
135,460
|
166,660
|
178,472
|
216,072
|
210,277
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
128,760
|
161,940
|
176,069
|
213,674
|
210,040
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,602
|
6,874
|
4,527
|
4,593
|
4,889
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,229
|
1,237
|
1,257
|
1,154
|
1,295
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,132
|
-3,390
|
-3,380
|
-3,350
|
-5,947
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
83,506
|
85,993
|
75,845
|
70,780
|
59,263
|
|
1. Hàng tồn kho
|
83,506
|
85,993
|
75,845
|
70,780
|
62,770
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,507
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
159
|
368
|
159
|
742
|
153
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
159
|
197
|
159
|
742
|
153
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
171
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23,957
|
23,386
|
22,755
|
22,141
|
21,606
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22,982
|
22,529
|
22,026
|
21,523
|
21,127
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,982
|
22,529
|
22,026
|
21,523
|
21,127
|
|
- Nguyên giá
|
39,289
|
39,310
|
39,310
|
39,310
|
39,407
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,308
|
-16,781
|
-17,284
|
-17,786
|
-18,280
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
159
|
159
|
159
|
159
|
159
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-159
|
-159
|
-159
|
-159
|
-159
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
975
|
857
|
729
|
617
|
479
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
975
|
857
|
729
|
617
|
479
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
255,219
|
285,699
|
289,748
|
322,539
|
304,681
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
102,829
|
132,760
|
134,046
|
162,350
|
140,937
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
98,229
|
128,900
|
130,926
|
159,601
|
138,187
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
63,040
|
64,424
|
75,807
|
70,239
|
87,371
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27,223
|
59,758
|
48,876
|
81,302
|
43,553
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
896
|
861
|
464
|
931
|
464
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,033
|
685
|
2,416
|
3,573
|
2,787
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,577
|
1,042
|
1,069
|
1,392
|
1,482
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
68
|
0
|
72
|
0
|
367
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
555
|
294
|
376
|
317
|
317
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
330
|
330
|
330
|
330
|
330
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,506
|
1,506
|
1,516
|
1,516
|
1,516
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,600
|
3,860
|
3,120
|
2,750
|
2,750
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,685
|
2,945
|
2,205
|
1,835
|
1,835
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
915
|
915
|
915
|
915
|
915
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
152,390
|
152,939
|
155,702
|
160,188
|
163,744
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
152,390
|
152,939
|
155,702
|
160,188
|
163,744
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
115,025
|
115,025
|
115,025
|
149,532
|
149,532
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,407
|
4,407
|
4,407
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32,958
|
33,507
|
36,270
|
10,657
|
14,212
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18,919
|
18,919
|
30,878
|
779
|
779
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14,039
|
14,588
|
5,392
|
9,878
|
13,434
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
255,219
|
285,699
|
289,748
|
322,539
|
304,681
|