|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
262.313
|
266.993
|
300.398
|
283.075
|
2.479.709
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.111
|
2.279
|
1.760
|
2.198
|
25.796
|
|
1. Tiền
|
1.111
|
2.279
|
1.760
|
2.198
|
25.796
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8.180
|
10.238
|
11.044
|
11.184
|
210.890
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.180
|
10.238
|
11.044
|
11.184
|
210.890
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
166.660
|
178.472
|
216.072
|
210.277
|
1.497.089
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
161.940
|
176.069
|
213.674
|
210.040
|
1.170.907
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.874
|
4.527
|
4.593
|
4.889
|
279.909
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.237
|
1.257
|
1.154
|
1.295
|
55.133
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.390
|
-3.380
|
-3.350
|
-5.947
|
-8.861
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
85.993
|
75.845
|
70.780
|
59.263
|
540.560
|
|
1. Hàng tồn kho
|
85.993
|
75.845
|
70.780
|
62.770
|
544.067
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-3.507
|
-3.507
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
368
|
159
|
742
|
153
|
205.374
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
197
|
159
|
742
|
153
|
3.106
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
171
|
0
|
0
|
0
|
201.957
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
311
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23.386
|
22.755
|
22.141
|
21.606
|
444.214
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
166.041
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
166.041
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22.529
|
22.026
|
21.523
|
21.127
|
269.491
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22.529
|
22.026
|
21.523
|
21.127
|
53.757
|
|
- Nguyên giá
|
39.310
|
39.310
|
39.310
|
39.407
|
171.816
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.781
|
-17.284
|
-17.786
|
-18.280
|
-118.060
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
186.746
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
224.802
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-38.057
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
28.989
|
|
- Nguyên giá
|
159
|
159
|
159
|
159
|
32.937
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-159
|
-159
|
-159
|
-159
|
-3.948
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
857
|
729
|
617
|
479
|
8.656
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
857
|
729
|
617
|
479
|
8.656
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
285.699
|
289.748
|
322.539
|
304.681
|
2.923.923
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
132.760
|
134.046
|
162.350
|
140.937
|
2.270.208
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
128.900
|
130.926
|
159.601
|
138.187
|
2.225.390
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
64.424
|
75.807
|
70.239
|
87.371
|
1.908.601
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
59.758
|
48.876
|
81.302
|
43.553
|
194.836
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
861
|
464
|
931
|
464
|
50.380
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
685
|
2.416
|
3.573
|
2.787
|
1.979
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.042
|
1.069
|
1.392
|
1.482
|
6.172
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
72
|
0
|
367
|
1.038
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
294
|
376
|
317
|
317
|
59.228
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
330
|
330
|
330
|
330
|
330
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.506
|
1.516
|
1.516
|
1.516
|
2.827
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.860
|
3.120
|
2.750
|
2.750
|
44.818
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.945
|
2.205
|
1.835
|
1.835
|
43.904
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
915
|
915
|
915
|
915
|
915
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
152.939
|
155.702
|
160.188
|
163.744
|
653.715
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
152.939
|
155.702
|
160.188
|
163.744
|
653.715
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
115.025
|
115.025
|
149.532
|
149.532
|
650.039
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.101
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-24.068
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.407
|
4.407
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33.507
|
36.270
|
10.657
|
14.212
|
26.643
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18.919
|
30.878
|
779
|
779
|
19.747
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.588
|
5.392
|
9.878
|
13.434
|
6.896
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
285.699
|
289.748
|
322.539
|
304.681
|
2.923.923
|