|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71.303
|
67.710
|
133.081
|
73.606
|
102.399
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
792
|
2.205
|
1.180
|
140
|
500
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
70.511
|
65.505
|
131.900
|
73.466
|
101.899
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
61.388
|
60.452
|
124.789
|
65.564
|
89.783
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.123
|
5.053
|
7.112
|
7.902
|
12.116
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
18
|
153
|
23
|
384
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.086
|
1.049
|
1.429
|
1.333
|
1.527
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.064
|
1.049
|
1.390
|
1.325
|
1.506
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
711
|
449
|
425
|
560
|
569
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.777
|
1.845
|
2.364
|
2.140
|
7.811
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.564
|
1.728
|
3.046
|
3.893
|
2.593
|
|
12. Thu nhập khác
|
994
|
1.202
|
1.491
|
1.727
|
1.900
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
2
|
708
|
5
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
980
|
1.200
|
783
|
1.722
|
1.899
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.544
|
2.928
|
3.829
|
5.614
|
4.491
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.314
|
589
|
767
|
1.128
|
936
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.314
|
589
|
767
|
1.128
|
936
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.231
|
2.338
|
3.062
|
4.486
|
3.556
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.231
|
2.338
|
3.062
|
4.486
|
3.556
|