Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133,081 73,606 102,399 536,767 1,457,749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,180 140 500 1,685 8,594
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 131,900 73,466 101,899 535,082 1,449,155
4. Giá vốn hàng bán 124,789 65,564 89,783 495,369 1,352,016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,112 7,902 12,116 39,713 97,139
6. Doanh thu hoạt động tài chính 153 23 384 4,055 12,609
7. Chi phí tài chính 1,429 1,333 1,527 13,489 49,778
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,390 1,325 1,506 11,769 38,750
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 425 560 569 12,700 43,982
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,364 2,140 7,811 5,386 8,508
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,046 3,893 2,593 12,194 7,480
12. Thu nhập khác 1,491 1,727 1,900 2,748 3,916
13. Chi phí khác 708 5 1 1 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 783 1,722 1,899 2,747 3,881
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,829 5,614 4,491 14,941 11,361
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 767 1,128 936 1,608 2,312
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 767 1,128 936 1,608 2,312
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,062 4,486 3,556 13,333 9,049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,062 4,486 3,556 5,938 9,049