Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71.303 67.710 133.081 73.606 102.399
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 792 2.205 1.180 140 500
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 70.511 65.505 131.900 73.466 101.899
4. Giá vốn hàng bán 61.388 60.452 124.789 65.564 89.783
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.123 5.053 7.112 7.902 12.116
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15 18 153 23 384
7. Chi phí tài chính 1.086 1.049 1.429 1.333 1.527
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.064 1.049 1.390 1.325 1.506
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 711 449 425 560 569
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.777 1.845 2.364 2.140 7.811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.564 1.728 3.046 3.893 2.593
12. Thu nhập khác 994 1.202 1.491 1.727 1.900
13. Chi phí khác 14 2 708 5 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 980 1.200 783 1.722 1.899
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.544 2.928 3.829 5.614 4.491
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.314 589 767 1.128 936
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.314 589 767 1.128 936
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.231 2.338 3.062 4.486 3.556
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.231 2.338 3.062 4.486 3.556