|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
133,081
|
73,606
|
102,399
|
536,767
|
1,457,749
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,180
|
140
|
500
|
1,685
|
8,594
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
131,900
|
73,466
|
101,899
|
535,082
|
1,449,155
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
124,789
|
65,564
|
89,783
|
495,369
|
1,352,016
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,112
|
7,902
|
12,116
|
39,713
|
97,139
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
153
|
23
|
384
|
4,055
|
12,609
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,429
|
1,333
|
1,527
|
13,489
|
49,778
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,390
|
1,325
|
1,506
|
11,769
|
38,750
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
425
|
560
|
569
|
12,700
|
43,982
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,364
|
2,140
|
7,811
|
5,386
|
8,508
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,046
|
3,893
|
2,593
|
12,194
|
7,480
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,491
|
1,727
|
1,900
|
2,748
|
3,916
|
|
13. Chi phí khác
|
708
|
5
|
1
|
1
|
35
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
783
|
1,722
|
1,899
|
2,747
|
3,881
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,829
|
5,614
|
4,491
|
14,941
|
11,361
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
767
|
1,128
|
936
|
1,608
|
2,312
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
767
|
1,128
|
936
|
1,608
|
2,312
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,062
|
4,486
|
3,556
|
13,333
|
9,049
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,062
|
4,486
|
3,556
|
5,938
|
9,049
|