1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37.605
|
48.660
|
71.303
|
67.710
|
133.081
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
33
|
257
|
792
|
2.205
|
1.180
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37.572
|
48.403
|
70.511
|
65.505
|
131.900
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30.897
|
42.302
|
61.388
|
60.452
|
124.789
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.675
|
6.101
|
9.123
|
5.053
|
7.112
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28
|
50
|
15
|
18
|
153
|
7. Chi phí tài chính
|
1.405
|
894
|
1.086
|
1.049
|
1.429
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.238
|
893
|
1.064
|
1.049
|
1.390
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
837
|
807
|
711
|
449
|
425
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.726
|
2.090
|
1.777
|
1.845
|
2.364
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.736
|
2.360
|
5.564
|
1.728
|
3.046
|
12. Thu nhập khác
|
1.051
|
753
|
994
|
1.202
|
1.491
|
13. Chi phí khác
|
0
|
71
|
14
|
2
|
708
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.051
|
682
|
980
|
1.200
|
783
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.787
|
3.042
|
6.544
|
2.928
|
3.829
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
760
|
663
|
1.314
|
589
|
767
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
760
|
663
|
1.314
|
589
|
767
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.027
|
2.379
|
5.231
|
2.338
|
3.062
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.027
|
2.379
|
5.231
|
2.338
|
3.062
|