|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41,533
|
46,446
|
22,518
|
8,996
|
12,007
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41,533
|
46,446
|
22,518
|
8,996
|
12,007
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
36,262
|
37,387
|
20,952
|
1,503
|
6,082
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,271
|
9,059
|
1,565
|
7,493
|
5,925
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
849
|
17
|
56
|
2,243
|
3,637
|
|
7. Chi phí tài chính
|
56,344
|
58,459
|
27,923
|
63,565
|
100,104
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56,344
|
58,459
|
27,923
|
63,565
|
56,189
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,122
|
3,894
|
3,450
|
5,045
|
180
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,430
|
9,945
|
4,926
|
25,504
|
7,276
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-58,532
|
-55,434
|
-27,777
|
-74,288
|
-97,639
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,079
|
188
|
724
|
5,269
|
102,441
|
|
13. Chi phí khác
|
532
|
91
|
46
|
1,319
|
5,890
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,547
|
97
|
679
|
3,951
|
96,552
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-56,985
|
-55,338
|
-27,098
|
-70,337
|
-1,087
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
42
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
42
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-56,985
|
-55,338
|
-27,098
|
-70,380
|
-1,087
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-755
|
-61
|
-276
|
17
|
-176
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-56,230
|
-55,276
|
-26,823
|
-70,397
|
-911
|