|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46.446
|
22.518
|
8.996
|
12.007
|
30.459
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
10
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46.446
|
22.518
|
8.996
|
12.007
|
30.449
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
37.387
|
20.952
|
1.503
|
6.082
|
45.147
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.059
|
1.565
|
7.493
|
5.925
|
-14.697
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17
|
56
|
2.243
|
3.637
|
188
|
|
7. Chi phí tài chính
|
58.459
|
27.923
|
63.565
|
100.104
|
55.992
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
58.459
|
27.923
|
63.565
|
56.189
|
55.992
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3.894
|
3.450
|
5.045
|
180
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.945
|
4.926
|
25.504
|
7.276
|
6.217
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-55.434
|
-27.777
|
-74.288
|
-97.639
|
-76.717
|
|
12. Thu nhập khác
|
188
|
724
|
5.269
|
102.441
|
2.963
|
|
13. Chi phí khác
|
91
|
46
|
1.319
|
5.890
|
398
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
97
|
679
|
3.951
|
96.552
|
2.565
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-55.338
|
-27.098
|
-70.337
|
-1.087
|
-74.152
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
42
|
|
3
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
42
|
|
3
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-55.338
|
-27.098
|
-70.380
|
-1.087
|
-74.155
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-61
|
-276
|
17
|
-176
|
125
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-55.276
|
-26.823
|
-70.397
|
-911
|
-74.280
|