Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46.446 22.518 8.996 12.007 30.459
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 10
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46.446 22.518 8.996 12.007 30.449
4. Giá vốn hàng bán 37.387 20.952 1.503 6.082 45.147
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.059 1.565 7.493 5.925 -14.697
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17 56 2.243 3.637 188
7. Chi phí tài chính 58.459 27.923 63.565 100.104 55.992
-Trong đó: Chi phí lãi vay 58.459 27.923 63.565 56.189 55.992
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3.894 3.450 5.045 180 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.945 4.926 25.504 7.276 6.217
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -55.434 -27.777 -74.288 -97.639 -76.717
12. Thu nhập khác 188 724 5.269 102.441 2.963
13. Chi phí khác 91 46 1.319 5.890 398
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 97 679 3.951 96.552 2.565
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -55.338 -27.098 -70.337 -1.087 -74.152
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 42 3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 42 3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -55.338 -27.098 -70.380 -1.087 -74.155
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -61 -276 17 -176 125
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -55.276 -26.823 -70.397 -911 -74.280