|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.272.950
|
7.252.190
|
6.854.357
|
6.886.396
|
6.520.758
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66.188
|
70.779
|
111.133
|
116.051
|
132.517
|
|
1. Tiền
|
62.883
|
67.174
|
72.203
|
101.912
|
98.366
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.306
|
3.606
|
38.930
|
14.138
|
34.152
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
428.502
|
411.463
|
384.880
|
403.385
|
402.568
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
428.502
|
411.463
|
384.880
|
403.385
|
402.568
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.337.603
|
5.279.426
|
4.942.718
|
4.615.659
|
4.267.972
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.371.690
|
4.403.902
|
3.989.705
|
3.867.855
|
3.481.166
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
545.468
|
453.781
|
500.349
|
438.534
|
415.978
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
101.200
|
172.150
|
172.150
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
330.897
|
273.767
|
308.456
|
332.757
|
394.606
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.651
|
-24.173
|
-27.943
|
-23.487
|
-23.778
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.220.919
|
1.378.079
|
1.250.352
|
1.510.665
|
1.413.781
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.220.981
|
1.378.141
|
1.251.805
|
1.513.207
|
1.417.438
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-62
|
-62
|
-1.453
|
-2.542
|
-3.657
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
219.738
|
112.442
|
165.275
|
240.637
|
303.920
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30.299
|
26.896
|
23.419
|
24.293
|
30.810
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
188.581
|
84.630
|
141.088
|
215.510
|
271.714
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
858
|
916
|
768
|
834
|
1.395
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.144.816
|
2.196.159
|
2.166.316
|
2.233.075
|
2.353.303
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.742
|
2.226
|
4.469
|
4.631
|
15.494
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.537
|
3.021
|
5.264
|
5.426
|
16.290
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-795
|
-795
|
-795
|
-795
|
-795
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.158.178
|
1.142.489
|
1.130.715
|
1.350.342
|
1.333.764
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
567.984
|
558.064
|
552.945
|
742.846
|
737.585
|
|
- Nguyên giá
|
1.308.640
|
1.306.628
|
1.318.892
|
1.523.098
|
1.537.976
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-740.656
|
-748.564
|
-765.947
|
-780.252
|
-800.391
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
102.465
|
97.383
|
91.431
|
123.056
|
116.082
|
|
- Nguyên giá
|
151.297
|
136.571
|
132.536
|
166.941
|
162.133
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48.832
|
-39.188
|
-41.104
|
-43.885
|
-46.051
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
487.729
|
487.041
|
486.338
|
484.440
|
480.096
|
|
- Nguyên giá
|
503.801
|
503.493
|
503.494
|
503.497
|
503.500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.072
|
-16.451
|
-17.155
|
-19.057
|
-23.404
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
715.184
|
788.644
|
778.831
|
633.354
|
754.288
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
715.184
|
788.644
|
778.831
|
633.354
|
754.288
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
199.953
|
192.675
|
183.972
|
178.586
|
183.340
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
178.043
|
178.465
|
179.387
|
177.976
|
178.730
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
34.116
|
34.116
|
34.116
|
34.116
|
34.116
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-31.406
|
-31.406
|
-34.116
|
-34.116
|
-34.116
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19.200
|
11.500
|
4.585
|
610
|
4.610
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
67.733
|
68.278
|
66.660
|
64.672
|
65.105
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
67.733
|
68.278
|
66.660
|
64.672
|
65.105
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.026
|
1.848
|
1.669
|
1.491
|
1.313
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.417.766
|
9.448.349
|
9.020.674
|
9.119.471
|
8.874.062
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.346.003
|
7.343.643
|
6.894.951
|
6.978.511
|
6.723.210
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.461.695
|
6.439.370
|
5.750.922
|
5.944.784
|
5.763.071
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.455.363
|
3.862.284
|
4.529.127
|
4.693.386
|
5.010.521
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
612.220
|
1.735.720
|
997.307
|
958.019
|
432.375
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
136.122
|
340.636
|
65.077
|
75.334
|
131.293
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
52.396
|
60.367
|
35.973
|
37.234
|
37.656
|
|
6. Phải trả người lao động
|
30.255
|
34.577
|
24.755
|
31.079
|
35.877
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.972
|
13.347
|
9.823
|
24.855
|
18.652
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
11
|
10
|
9
|
8
|
7
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
159.522
|
385.531
|
82.017
|
118.260
|
90.168
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.624
|
2.743
|
2.680
|
2.698
|
2.769
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.210
|
4.154
|
4.153
|
3.912
|
3.752
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
884.308
|
904.273
|
1.144.029
|
1.033.726
|
960.139
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
301.588
|
301.588
|
500.789
|
402.232
|
289.748
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
581.806
|
601.770
|
642.325
|
630.579
|
669.477
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
915
|
915
|
915
|
915
|
915
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.071.762
|
2.104.706
|
2.125.723
|
2.140.961
|
2.150.851
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.071.762
|
2.104.706
|
2.125.723
|
2.140.961
|
2.150.851
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.621.764
|
1.621.764
|
1.621.764
|
1.621.764
|
1.702.684
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-47.907
|
-47.907
|
-47.907
|
-47.907
|
-47.907
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
67.310
|
67.310
|
67.310
|
71.560
|
88.944
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4.186
|
-4.186
|
-4.186
|
-4.186
|
-4.186
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-4.820
|
-2.992
|
-2.832
|
-1.814
|
-1.139
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
39.046
|
39.046
|
39.046
|
38.815
|
36.595
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
268
|
268
|
268
|
268
|
268
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
120.740
|
147.139
|
161.891
|
168.288
|
61.492
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
68.675
|
68.675
|
146.708
|
141.087
|
30.069
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
52.065
|
78.464
|
15.183
|
27.200
|
31.423
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
279.547
|
284.263
|
290.368
|
294.172
|
314.100
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.417.766
|
9.448.349
|
9.020.674
|
9.119.471
|
8.874.062
|