|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.886.396
|
6.520.758
|
7.924.291
|
6.967.640
|
7.746.404
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
116.051
|
132.517
|
180.877
|
103.180
|
142.040
|
|
1. Tiền
|
101.912
|
98.366
|
148.535
|
103.180
|
142.040
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.138
|
34.152
|
32.342
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
403.385
|
402.568
|
402.409
|
447.520
|
525.673
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
403.385
|
402.568
|
402.409
|
447.520
|
525.673
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.615.659
|
4.267.972
|
5.882.772
|
4.801.051
|
4.997.673
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.867.855
|
3.481.166
|
5.203.972
|
4.077.486
|
4.332.697
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
438.534
|
415.978
|
315.120
|
415.569
|
352.494
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
332.757
|
394.606
|
391.839
|
338.679
|
343.134
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23.487
|
-23.778
|
-28.159
|
-30.682
|
-30.652
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.510.665
|
1.413.781
|
1.259.752
|
1.326.808
|
1.816.472
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.513.207
|
1.417.438
|
1.266.916
|
1.333.972
|
1.824.317
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.542
|
-3.657
|
-7.164
|
-7.164
|
-7.845
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
240.637
|
303.920
|
198.481
|
289.081
|
264.545
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24.293
|
30.810
|
26.657
|
25.568
|
28.721
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
215.510
|
271.714
|
170.403
|
227.839
|
202.124
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
834
|
1.395
|
1.421
|
1.489
|
1.701
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
34.186
|
32.000
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.233.075
|
2.353.303
|
2.380.327
|
2.421.284
|
2.482.673
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.631
|
15.494
|
11.874
|
12.417
|
11.660
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.426
|
16.290
|
13.803
|
13.212
|
12.456
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-795
|
-795
|
-1.929
|
-795
|
-795
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.350.342
|
1.333.764
|
1.425.429
|
1.413.225
|
1.399.455
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
742.846
|
737.585
|
731.678
|
716.182
|
741.663
|
|
- Nguyên giá
|
1.523.098
|
1.537.976
|
1.549.614
|
1.551.828
|
1.628.204
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-780.252
|
-800.391
|
-817.936
|
-835.645
|
-886.541
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
123.056
|
116.082
|
218.000
|
225.320
|
190.403
|
|
- Nguyên giá
|
166.941
|
162.133
|
269.512
|
284.352
|
223.879
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43.885
|
-46.051
|
-51.512
|
-59.032
|
-33.476
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
484.440
|
480.096
|
475.751
|
471.723
|
467.388
|
|
- Nguyên giá
|
503.497
|
503.500
|
503.499
|
503.811
|
503.811
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.057
|
-23.404
|
-27.748
|
-32.088
|
-36.423
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
633.354
|
754.288
|
692.978
|
743.340
|
805.313
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
633.354
|
754.288
|
692.978
|
743.340
|
805.313
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
178.586
|
183.340
|
183.624
|
184.861
|
195.914
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
177.976
|
178.730
|
179.599
|
180.300
|
179.008
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
34.116
|
34.116
|
34.116
|
34.116
|
34.116
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-34.116
|
-34.116
|
-34.116
|
-34.116
|
-34.116
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
610
|
4.610
|
4.025
|
4.561
|
16.906
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
66.163
|
66.418
|
66.422
|
67.441
|
70.332
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
64.672
|
65.105
|
65.288
|
66.484
|
69.554
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1.491
|
1.313
|
1.134
|
956
|
778
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.119.471
|
8.874.062
|
10.304.618
|
9.388.924
|
10.229.077
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.978.511
|
6.723.210
|
8.128.560
|
7.190.953
|
8.032.852
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.944.784
|
5.763.071
|
7.133.100
|
6.163.487
|
7.137.355
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.693.386
|
5.010.521
|
4.067.286
|
4.933.404
|
5.031.648
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
958.019
|
432.375
|
2.008.002
|
694.130
|
1.199.080
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
75.334
|
131.293
|
123.361
|
116.644
|
204.347
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37.234
|
37.656
|
51.627
|
35.689
|
21.826
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31.079
|
35.877
|
43.565
|
27.484
|
31.721
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.855
|
18.652
|
12.994
|
9.102
|
14.910
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8
|
7
|
6
|
5
|
4
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
118.260
|
90.168
|
820.039
|
341.009
|
627.834
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.698
|
2.769
|
2.630
|
2.505
|
2.470
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.912
|
3.752
|
3.590
|
3.513
|
3.514
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.033.726
|
960.139
|
995.461
|
1.027.466
|
895.498
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
402.232
|
289.748
|
308.392
|
371.263
|
292.830
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
630.579
|
669.477
|
686.154
|
655.289
|
601.753
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
915
|
915
|
915
|
915
|
915
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.140.961
|
2.150.851
|
2.176.058
|
2.197.971
|
2.196.224
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.140.961
|
2.150.851
|
2.176.058
|
2.197.971
|
2.196.224
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.621.764
|
1.702.684
|
1.702.684
|
1.702.684
|
1.702.684
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-47.907
|
-47.907
|
-47.907
|
-47.907
|
-47.907
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
71.560
|
88.944
|
88.944
|
88.944
|
88.944
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4.186
|
-4.186
|
-4.186
|
-4.186
|
-4.186
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1.814
|
-1.139
|
-1.347
|
-980
|
-1.091
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38.815
|
36.595
|
36.595
|
36.595
|
36.284
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
268
|
268
|
268
|
268
|
268
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
168.288
|
61.492
|
80.936
|
104.572
|
110.335
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
141.087
|
30.069
|
30.069
|
95.183
|
98.913
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
27.200
|
31.423
|
50.867
|
9.389
|
11.423
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
294.172
|
314.100
|
320.071
|
317.981
|
310.893
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.119.471
|
8.874.062
|
10.304.618
|
9.388.924
|
10.229.077
|