|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
31.083
|
17.949
|
51.655
|
24.190
|
20.404
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
103.536
|
98.061
|
96.298
|
98.667
|
130.792
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.316
|
26.069
|
28.015
|
29.550
|
29.693
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3.348
|
1.477
|
8.883
|
-125
|
647
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
14.701
|
1.281
|
-15.044
|
|
2.709
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10.363
|
-7.728
|
-10.149
|
-5.384
|
-6.428
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
79.230
|
76.961
|
84.593
|
74.625
|
104.171
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
134.619
|
116.009
|
147.953
|
122.856
|
151.196
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-352.402
|
332.929
|
-1.583.671
|
1.022.885
|
-180.186
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-257.400
|
78.737
|
166.404
|
-68.864
|
-489.519
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-322.359
|
-591.607
|
2.241.306
|
-1.657.685
|
764.305
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.095
|
-6.458
|
3.920
|
-89
|
-8.366
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-75.423
|
-80.690
|
-80.506
|
-78.308
|
-100.165
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16.519
|
-660
|
-3.997
|
-25.673
|
-17.873
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-364
|
-160
|
-162
|
-77
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-888.753
|
-151.899
|
891.248
|
-684.953
|
119.392
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
589.764
|
-180.586
|
62.310
|
-123.233
|
-52.331
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
100
|
281
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-27.150
|
-65.281
|
-30.459
|
-47.166
|
-132.756
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
184.770
|
62.098
|
31.202
|
5.882
|
56.981
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
1.600
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10.270
|
-237
|
24.261
|
1.577
|
10.159
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
757.654
|
-183.906
|
89.196
|
-162.941
|
-117.948
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
4.446
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.863.210
|
2.832.262
|
2.431.927
|
2.974.429
|
3.046.021
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.716.865
|
-2.461.521
|
-3.336.678
|
-2.150.132
|
-2.990.638
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-10.239
|
-9.340
|
-9.844
|
-16.836
|
-12.599
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-9.129
|
-17.767
|
-9.700
|
-5.180
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
136.106
|
352.272
|
-932.362
|
802.206
|
37.604
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.007
|
16.467
|
48.082
|
-45.688
|
39.048
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
111.133
|
116.051
|
132.517
|
148.868
|
103.180
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-89
|
0
|
277
|
0
|
-166
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
116.051
|
132.517
|
180.877
|
103.180
|
142.062
|