Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.745.753 5.853.603 5.724.423 3.821.516 3.515.255
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.745.753 5.853.603 5.724.423 3.821.516 3.515.255
4. Giá vốn hàng bán 3.678.241 5.773.938 5.624.628 3.766.007 3.467.170
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 67.512 79.665 99.795 55.509 48.085
6. Doanh thu hoạt động tài chính 195.638 141.318 306.594 252.755 268.242
7. Chi phí tài chính 120.263 164.546 342.684 254.056 267.547
-Trong đó: Chi phí lãi vay 113.627 124.993 268.129 192.111 227.916
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -134 -138 -2 -2.898 -1.688
9. Chi phí bán hàng 31.771 18.466 35.899 8.779 16.934
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 51.944 23.029 23.289 21.375 27.831
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 59.039 14.804 4.516 21.155 2.327
12. Thu nhập khác 930 5.367 17 51 2.731
13. Chi phí khác 336 754 359 9.055 298
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 593 4.613 -342 -9.003 2.433
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 59.632 19.417 4.174 12.152 4.760
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12.982 4.229 1.278 3.319 3.061
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.982 4.229 1.278 3.319 3.061
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 46.650 15.188 2.896 8.833 1.699
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 756 300 230 128 -1.695
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 45.895 14.888 2.665 8.705 3.394