|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
319,987
|
161,056
|
236,965
|
416,014
|
438,335
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48,964
|
77,366
|
75,082
|
206,013
|
213,453
|
|
1. Tiền
|
6,964
|
27,366
|
24,754
|
10,987
|
14,764
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
42,000
|
50,000
|
50,328
|
195,026
|
198,689
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22,014
|
16,770
|
22,014
|
22,014
|
5,243
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22,014
|
16,770
|
22,014
|
22,014
|
5,243
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
242,481
|
60,830
|
133,574
|
181,629
|
211,841
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
236,062
|
53,970
|
130,989
|
173,485
|
203,325
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,072
|
6,075
|
781
|
6,019
|
6,389
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
348
|
785
|
1,804
|
2,126
|
2,127
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,805
|
5,517
|
5,760
|
5,895
|
7,353
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,805
|
5,517
|
5,760
|
5,895
|
7,353
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
724
|
572
|
535
|
462
|
445
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
724
|
572
|
460
|
387
|
445
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
75
|
75
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,124,473
|
1,102,481
|
1,074,567
|
1,053,021
|
1,031,630
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
702
|
702
|
5,317
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
702
|
702
|
5,317
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,111,916
|
1,085,384
|
1,059,247
|
1,033,937
|
1,009,174
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,109,196
|
1,082,664
|
1,056,527
|
1,031,217
|
1,006,061
|
|
- Nguyên giá
|
3,111,890
|
3,111,890
|
3,112,005
|
3,112,916
|
3,113,985
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,002,694
|
-2,029,226
|
-2,055,478
|
-2,081,698
|
-2,107,924
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,720
|
2,720
|
2,720
|
2,720
|
3,113
|
|
- Nguyên giá
|
3,315
|
3,315
|
3,315
|
3,315
|
3,708
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-595
|
-595
|
-595
|
-595
|
-595
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,571
|
2,192
|
2,396
|
12,735
|
13,313
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,571
|
2,192
|
2,396
|
12,735
|
13,313
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
5,243
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
5,243
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,284
|
8,961
|
7,607
|
6,343
|
9,138
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,284
|
8,961
|
7,607
|
6,343
|
9,138
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,444,460
|
1,263,537
|
1,311,532
|
1,469,035
|
1,469,965
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
105,776
|
63,464
|
168,706
|
189,314
|
100,888
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
105,776
|
63,464
|
168,706
|
189,314
|
100,888
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29,000
|
21,000
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,067
|
2,205
|
3,508
|
9,668
|
8,906
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,886
|
10,059
|
27,287
|
45,345
|
34,983
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,626
|
50
|
0
|
0
|
17,678
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,630
|
3,485
|
2,466
|
2,440
|
2,582
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24,862
|
25,751
|
126,022
|
125,523
|
31,419
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,703
|
913
|
9,423
|
6,338
|
5,320
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,338,685
|
1,200,073
|
1,142,826
|
1,279,721
|
1,369,077
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,338,685
|
1,200,073
|
1,142,826
|
1,279,721
|
1,369,077
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,012,064
|
1,012,064
|
1,012,064
|
1,012,064
|
1,012,064
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28,331
|
28,331
|
28,331
|
28,331
|
28,331
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
298,290
|
159,679
|
102,432
|
239,327
|
328,683
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,359
|
146,481
|
30,394
|
30,394
|
30,394
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
295,931
|
13,198
|
72,038
|
208,933
|
298,289
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,444,460
|
1,263,537
|
1,311,532
|
1,469,035
|
1,469,965
|