|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
580,527
|
618,311
|
557,023
|
512,455
|
514,010
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
207,342
|
354,584
|
208,185
|
195,208
|
98,113
|
|
1. Tiền
|
31,424
|
73,025
|
128,930
|
70,395
|
84,113
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
175,917
|
281,559
|
79,255
|
124,813
|
14,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
312,059
|
186,619
|
156,481
|
9,526
|
44,938
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
13,859
|
13,859
|
13,859
|
13,859
|
13,859
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5,113
|
-6,130
|
-6,028
|
-6,333
|
-5,622
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
303,312
|
178,890
|
148,650
|
2,000
|
36,700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48,502
|
64,658
|
176,822
|
289,697
|
351,997
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14,909
|
15,073
|
9,229
|
6,612
|
32,254
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,106
|
24,704
|
19,573
|
36,010
|
89,561
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
16,600
|
16,600
|
16,600
|
16,600
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
25,524
|
23,917
|
147,055
|
246,110
|
245,818
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,636
|
-15,636
|
-15,636
|
-15,636
|
-15,636
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,375
|
1,729
|
1,635
|
1,828
|
1,463
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,375
|
1,729
|
1,635
|
1,828
|
1,463
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,249
|
10,722
|
13,900
|
16,196
|
17,499
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,206
|
2,975
|
3,944
|
3,148
|
3,489
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,881
|
3,964
|
6,831
|
9,506
|
10,869
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,162
|
3,783
|
3,125
|
3,543
|
3,142
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,011,532
|
1,988,158
|
2,077,350
|
2,138,686
|
2,119,556
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
140,509
|
140,509
|
140,509
|
144,974
|
122,586
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
29,274
|
29,274
|
29,274
|
33,739
|
11,372
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
111,235
|
111,235
|
111,235
|
111,235
|
111,215
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
76,587
|
74,388
|
73,291
|
73,176
|
71,029
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73,655
|
71,653
|
70,740
|
70,809
|
68,843
|
|
- Nguyên giá
|
165,800
|
165,800
|
161,163
|
163,314
|
163,349
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-92,145
|
-94,147
|
-90,423
|
-92,505
|
-94,506
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,932
|
2,735
|
2,551
|
2,367
|
2,185
|
|
- Nguyên giá
|
5,946
|
5,946
|
5,946
|
5,946
|
5,946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,014
|
-3,212
|
-3,396
|
-3,579
|
-3,761
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
35,661
|
35,243
|
34,826
|
34,408
|
33,991
|
|
- Nguyên giá
|
57,818
|
57,818
|
57,818
|
57,818
|
57,818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,157
|
-22,574
|
-22,992
|
-23,409
|
-23,827
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
510,365
|
524,552
|
560,856
|
603,788
|
629,696
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
510,365
|
524,552
|
560,856
|
603,788
|
629,696
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,244,605
|
1,210,331
|
1,265,233
|
1,278,017
|
1,257,853
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,244,605
|
1,210,331
|
1,265,233
|
1,278,017
|
1,257,853
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,805
|
3,134
|
2,635
|
4,322
|
4,402
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,721
|
3,081
|
2,553
|
4,136
|
4,244
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
84
|
54
|
81
|
186
|
158
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,592,059
|
2,606,469
|
2,634,372
|
2,651,140
|
2,633,566
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
170,321
|
196,592
|
170,513
|
167,266
|
171,631
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
55,625
|
81,806
|
55,914
|
51,689
|
55,936
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29,841
|
24,986
|
26,177
|
26,739
|
28,693
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
472
|
478
|
482
|
473
|
475
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,959
|
2,367
|
2,615
|
2,034
|
2,805
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,206
|
2,411
|
2,442
|
2,185
|
2,745
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,008
|
344
|
471
|
712
|
718
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,537
|
27
|
1,530
|
88
|
1,591
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,224
|
35,413
|
6,414
|
4,071
|
3,536
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,377
|
15,780
|
15,783
|
15,387
|
15,373
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
114,696
|
114,786
|
114,599
|
115,577
|
115,694
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
111,605
|
111,729
|
111,510
|
112,190
|
112,182
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,091
|
3,057
|
3,088
|
3,387
|
3,513
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,421,738
|
2,409,877
|
2,463,859
|
2,483,875
|
2,461,936
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,421,738
|
2,409,877
|
2,463,859
|
2,483,875
|
2,461,936
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
867,539
|
895,925
|
895,925
|
895,925
|
895,925
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
554,200
|
513,953
|
567,935
|
587,950
|
566,011
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
535,331
|
473,538
|
513,953
|
567,935
|
548,408
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18,869
|
40,415
|
53,982
|
20,015
|
17,603
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,592,059
|
2,606,469
|
2,634,372
|
2,651,140
|
2,633,566
|