Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 133.905 198.858 192.511 163.728 179.385
2. Điều chỉnh cho các khoản 70.005 76.870 111.425 103.971 71.866
- Khấu hao TSCĐ 62.395 80.284 85.195 86.376 80.958
- Các khoản dự phòng -4.000 -5.916 8.172 3.639 -21.371
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -189 -1.073 3.255 2.788 4.255
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.250 -9.797 -194 -7.346 -8.263
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 16.049 13.372 14.997 18.514 16.287
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 203.910 275.728 303.936 267.699 251.251
- Tăng, giảm các khoản phải thu -147.800 -223.062 3.990 -15.061 3.074
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1.004 1.014 362 2.891 1.416
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7.198 7.351 -6.529 1.272 2.240
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.990 3.145 597 1.164 1.689
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5.058 -20.791 -12.384 -11.948 -9.552
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27.883 -45.712 -34.028 -29.455 -35.092
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2 0 3 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12.518 -7.294 -5.743 -12.360 -9.876
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15.865 -9.623 250.205 204.203 205.149
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -644 -1.080 -322 -249 -5.752
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25.000 0 -15.000 -15.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 75.000 0 0 25.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8.250 17.377 694 7.346 16.986
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 57.605 16.297 372 -7.903 21.234
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.300 9.550 950 7.450 5.300
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6.600 -12.950 -7.950 -16.350 -11.750
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -106.042 -33.757 -89.590 -199.855 -121.661
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -111.342 -37.157 -96.590 -208.755 -128.111
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -37.871 -30.483 153.987 -12.455 98.272
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 97.826 59.955 29.472 183.459 171.004
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 59.955 29.472 183.459 171.004 269.276