|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14.576
|
46.621
|
131.424
|
7.420
|
26.620
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.254
|
12.810
|
-6.150
|
7.991
|
4.101
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.651
|
18.210
|
4.409
|
3.561
|
3.591
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.949
|
-5.000
|
-5.000
|
1.841
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
2.532
|
0
|
364
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.771
|
-7.908
|
-7.873
|
-2.856
|
-1.796
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.324
|
4.977
|
2.314
|
5.080
|
2.305
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22.830
|
59.431
|
125.274
|
15.411
|
30.720
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11.403
|
-44.328
|
-112.537
|
164.119
|
10.646
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-176
|
-505
|
-526
|
886
|
-417
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20.295
|
3.036
|
14.925
|
4.723
|
-24.289
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.756
|
-19.294
|
4.383
|
14.664
|
-2.619
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6
|
-4
|
-2.321
|
-12.506
|
-51
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23.571
|
0
|
0
|
-19.424
|
-20.964
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.683
|
-1.513
|
-4.053
|
-3.522
|
-1.941
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-37.061
|
-3.177
|
25.145
|
164.351
|
-8.916
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-9.230
|
-756
|
8.176
|
-4.784
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
124
|
0
|
-12
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-25.000
|
0
|
-105.000
|
-50.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
5.000
|
5.000
|
15.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.771
|
10.734
|
7.873
|
2.868
|
1.796
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.771
|
-18.372
|
12.117
|
-78.968
|
-52.988
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.000
|
900
|
1.300
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.950
|
-900
|
-2.300
|
-5.909
|
-3.500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
-114.945
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.950
|
0
|
-1.000
|
-120.854
|
-3.500
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-38.240
|
-21.549
|
36.262
|
-35.471
|
-65.403
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
269.276
|
231.036
|
209.488
|
245.750
|
210.278
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
231.036
|
209.488
|
245.750
|
210.278
|
144.875
|