|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
43.968
|
36.345
|
14.639
|
6.317
|
4.359
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
43.968
|
36.345
|
14.639
|
6.317
|
4.359
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
33.150
|
21.948
|
14.975
|
9.507
|
8.068
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.818
|
14.398
|
-336
|
-3.190
|
-3.710
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.416
|
486
|
2.383
|
2.410
|
610
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.218
|
10.557
|
1.686
|
2.900
|
15.896
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.218
|
8.220
|
1.686
|
2.900
|
870
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.994
|
2.408
|
904
|
1.086
|
406
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
743
|
1.029
|
757
|
1.266
|
673
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.279
|
890
|
-1.300
|
-6.032
|
-20.075
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
154
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
154
|
0
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
0
|
|
0
|
-2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.277
|
890
|
-1.300
|
-6.032
|
-20.078
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.425
|
-665
|
672
|
1.446
|
899
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-1.425
|
-665
|
672
|
1.446
|
899
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.702
|
1.555
|
-1.972
|
-7.478
|
-20.976
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
249
|
119
|
-118
|
-251
|
-168
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.453
|
1.436
|
-1.854
|
-7.227
|
-20.808
|