|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.798.027
|
2.152.618
|
2.162.407
|
1.555.399
|
1.348.279
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
46.275
|
34.484
|
41.265
|
768
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.751.752
|
2.118.134
|
2.121.141
|
1.554.631
|
1.348.279
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.439.881
|
1.766.704
|
1.726.757
|
1.226.969
|
1.103.219
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
311.871
|
351.430
|
394.385
|
327.662
|
245.060
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.387
|
2.868
|
4.465
|
2.561
|
4.249
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.969
|
4.496
|
6.557
|
6.231
|
8.548
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.305
|
4.382
|
5.389
|
5.021
|
7.560
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
154.578
|
159.328
|
182.013
|
176.268
|
96.344
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55.966
|
65.013
|
78.200
|
70.722
|
58.037
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
97.745
|
125.460
|
132.079
|
77.002
|
86.380
|
|
12. Thu nhập khác
|
648
|
3.911
|
2.856
|
2.548
|
750
|
|
13. Chi phí khác
|
139
|
1.347
|
2.682
|
562
|
607
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
508
|
2.564
|
174
|
1.986
|
143
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
98.254
|
128.024
|
132.253
|
78.988
|
86.523
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.910
|
25.046
|
27.687
|
16.228
|
18.189
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.910
|
25.046
|
27.687
|
16.228
|
18.189
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
79.344
|
102.978
|
104.566
|
62.760
|
68.335
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
79.344
|
102.978
|
104.566
|
62.760
|
68.335
|