単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 98,254 127,678 132,253 78,988 86,523
2. Điều chỉnh cho các khoản 15,274 14,404 14,401 19,859 22,084
- Khấu hao TSCĐ 12,356 12,889 13,408 16,937 18,026
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 112
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,387 -1,868 -4,396 -2,098 -3,613
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,305 3,382 5,389 5,021 7,560
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 113,528 142,082 146,654 98,848 108,608
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,824 127,135 -234,765 85,622 146,764
- Tăng, giảm hàng tồn kho 36,397 -191,441 137,710 34,267 -68,834
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -10,724 46,111 57,928 -78,605 -17,463
- Tăng giảm chi phí trả trước 13,205 10,857 6,944 -12,757 13,731
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,305 -3,382 -5,389 -5,021 -7,560
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27,862 -18,300 -34,219 -17,430 -19,149
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 68 350 197 20 511
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -14,668 -21,822 -20,174 -14,489 -10,009
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 108,463 91,590 54,887 90,454 146,598
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,696 -12,031 -70,917 -10,528 -36,681
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,289 -3,085 -20,000 -39,600 -1,802
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 25,375 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,346 1,868 4,396 1,263 3,589
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12,640 -13,249 -61,146 -48,865 -34,893
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 619,714 511,329 597,879 597,161 500,371
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -618,280 -505,586 -546,753 -558,255 -585,399
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -54,673 -51,980 -68,540 -69,230 -42,090
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -53,239 -46,237 -17,414 -30,324 -127,118
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 42,584 32,104 -23,674 11,265 -15,413
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 45,387 87,971 120,075 96,401 107,666
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 87,971 120,075 96,401 107,666 92,258