I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
107.735
|
98.254
|
127.678
|
132.253
|
78.988
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18.829
|
15.274
|
14.404
|
14.401
|
19.859
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12.614
|
12.356
|
12.889
|
13.408
|
16.937
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-405
|
-1.387
|
-1.868
|
-4.396
|
-2.098
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
6.621
|
4.305
|
3.382
|
5.389
|
5.021
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
126.564
|
113.528
|
142.082
|
146.654
|
98.848
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-33.693
|
2.824
|
127.135
|
-234.765
|
85.622
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-20.976
|
36.397
|
-191.441
|
137.710
|
34.267
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
38.371
|
-10.724
|
46.111
|
57.928
|
-78.605
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8.392
|
13.205
|
10.857
|
6.944
|
-12.757
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.621
|
-4.305
|
-3.382
|
-5.389
|
-5.021
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16.275
|
-27.862
|
-18.300
|
-34.219
|
-17.430
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
68
|
350
|
197
|
20
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.534
|
-14.668
|
-21.822
|
-20.174
|
-14.489
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
93.229
|
108.463
|
91.590
|
54.887
|
90.454
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.533
|
-11.696
|
-12.031
|
-70.917
|
-10.528
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-2.289
|
-3.085
|
-20.000
|
-39.600
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
25.375
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
405
|
1.346
|
1.868
|
4.396
|
1.263
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10.128
|
-12.640
|
-13.249
|
-61.146
|
-48.865
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
703.344
|
619.714
|
511.329
|
597.879
|
597.161
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-700.702
|
-618.280
|
-505.586
|
-546.753
|
-558.255
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-56.442
|
-54.673
|
-51.980
|
-68.540
|
-69.230
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-53.800
|
-53.239
|
-46.237
|
-17.414
|
-30.324
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
29.301
|
42.584
|
32.104
|
-23.674
|
11.265
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.086
|
45.387
|
87.971
|
120.075
|
96.401
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
45.387
|
87.971
|
120.075
|
96.401
|
107.666
|