|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25.445
|
26.078
|
13.235
|
21.265
|
26.132
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.153
|
4.834
|
6.186
|
4.911
|
4.182
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.665
|
4.343
|
4.489
|
4.529
|
4.276
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
112
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-334
|
-1.282
|
-462
|
-1.535
|
-1.230
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.822
|
1.773
|
2.159
|
1.806
|
1.137
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
31.598
|
30.912
|
19.422
|
26.177
|
30.314
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
29.286
|
-13.573
|
123.904
|
7.318
|
-57.602
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
32.655
|
-33.190
|
-55.966
|
-12.333
|
27.517
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-89.769
|
29.982
|
-45.545
|
88.197
|
17.115
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.481
|
10.061
|
3.492
|
-4.303
|
2.331
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.822
|
-1.773
|
-2.159
|
-1.806
|
-1.137
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-775
|
-12.720
|
-3.250
|
-2.403
|
-5.306
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
511
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.867
|
-2.261
|
-859
|
-3.023
|
-3.637
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.787
|
7.438
|
39.038
|
98.335
|
9.595
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-820
|
-14.235
|
-6.097
|
-15.528
|
-2.793
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-878
|
0
|
878
|
-1.802
|
-30.856
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.170
|
391
|
-529
|
2.557
|
2.090
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-528
|
-13.844
|
-5.748
|
-14.773
|
-31.559
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
157.139
|
148.188
|
140.977
|
54.068
|
135.591
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-151.784
|
-127.898
|
-134.851
|
-170.865
|
-80.756
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-42.090
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
5.355
|
20.290
|
-35.965
|
-116.798
|
54.836
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.613
|
13.883
|
-2.674
|
-33.235
|
32.873
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
107.666
|
114.279
|
128.163
|
125.488
|
92.258
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
114.279
|
128.163
|
125.488
|
92.258
|
125.131
|