Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29.171 23.764 26.465 10.314 18.445
2. Điều chỉnh cho các khoản 3.759 5.296 4.838 5.206 4.520
- Khấu hao TSCĐ 3.429 4.149 4.178 4.382 4.229
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -157 157
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -466 -276 -317 -388 -1.117
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 796 1.423 1.135 1.055 1.408
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 32.930 29.060 31.303 15.520 22.965
- Tăng, giảm các khoản phải thu -127.016 64.976 -38.028 12.446 46.227
- Tăng, giảm hàng tồn kho -60.339 72.284 19.385 15.635 -73.036
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 138.699 -197.221 101.335 -46.210 63.490
- Tăng giảm chi phí trả trước 684 1.778 -11.062 -5.968 2.494
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -918 -1.423 -1.135 -1.055 -1.408
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12.277 -1.919 -4.690 -5.747 -5.074
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 47 20
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5.348 -4.379 -3.585 -3.921 -2.603
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -33.537 -36.844 93.544 -19.300 53.055
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18.129 -12.298 5.913 5.660 -9.803
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20.000 -8.000 8.000 -39.600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 466 276 317 388 282
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17.663 -12.022 -1.770 14.048 -49.121
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 155.414 191.643 102.428 129.465 173.625
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -132.620 -161.690 -145.016 -82.235 -169.315
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -69.230
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 22.793 29.953 -42.588 -22.000 4.310
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -28.406 -18.913 49.186 -27.251 8.244
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 124.807 96.401 77.488 126.902 99.422
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 229 -229
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 96.401 77.488 126.902 99.422 107.666