|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
364.394
|
407.606
|
259.633
|
316.646
|
499.193
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
364.394
|
407.606
|
259.633
|
316.646
|
499.193
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
294.928
|
325.978
|
214.692
|
267.620
|
423.936
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
69.465
|
81.628
|
44.941
|
49.026
|
75.257
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
441
|
1.359
|
526
|
1.923
|
1.230
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.918
|
2.432
|
2.159
|
2.039
|
1.176
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.822
|
1.773
|
2.159
|
1.806
|
1.137
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
27.038
|
37.350
|
17.705
|
14.751
|
30.191
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.587
|
17.011
|
12.362
|
13.077
|
19.187
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25.363
|
26.194
|
13.240
|
21.082
|
25.933
|
|
12. Thu nhập khác
|
308
|
137
|
54
|
251
|
217
|
|
13. Chi phí khác
|
226
|
253
|
59
|
68
|
19
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
82
|
-117
|
-5
|
183
|
199
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25.445
|
26.078
|
13.235
|
21.265
|
26.132
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.234
|
6.036
|
2.659
|
4.432
|
5.226
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.234
|
6.036
|
2.659
|
4.432
|
5.226
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.211
|
20.042
|
10.576
|
16.834
|
20.905
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.211
|
20.042
|
10.576
|
16.834
|
20.905
|