Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 610.228 361.151 471.490 324.026 398.732
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8.967 0 768
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 601.261 361.151 471.490 324.026 397.964
4. Giá vốn hàng bán 497.392 288.217 376.594 255.033 307.125
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 103.870 72.935 94.896 68.993 90.838
6. Doanh thu hoạt động tài chính 535 302 475 568 1.215
7. Chi phí tài chính 798 2.155 1.135 1.132 1.810
-Trong đó: Chi phí lãi vay 796 1.423 1.135 1.055 1.408
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 56.614 30.029 49.238 44.380 52.621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.687 17.471 18.644 15.010 19.596
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28.305 23.582 26.354 9.040 18.026
12. Thu nhập khác 909 211 264 1.371 703
13. Chi phí khác 43 29 153 97 283
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 866 182 111 1.275 419
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29.171 23.764 26.465 10.314 18.445
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.755 4.753 5.369 2.235 3.871
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.755 4.753 5.369 2.235 3.871
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23.416 19.011 21.096 8.079 14.574
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23.416 19.011 21.096 8.079 14.574