Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,199,865 5,293,756 5,446,926 5,891,412 6,823,520
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5 0 12 2,008 28
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,199,860 5,293,756 5,446,915 5,889,404 6,823,492
4. Giá vốn hàng bán 3,100,323 3,655,262 3,397,983 3,513,088 3,772,803
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,099,536 1,638,495 2,048,931 2,376,316 3,050,689
6. Doanh thu hoạt động tài chính 345,976 336,371 269,219 190,425 189,053
7. Chi phí tài chính 118,400 176,482 166,264 112,327 141,860
-Trong đó: Chi phí lãi vay 118,254 113,706 117,308 103,013 83,070
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -8,314 2,134 14,737 87,178 139,730
9. Chi phí bán hàng 120,331 121,458 109,109 119,903 120,860
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 442,144 433,448 432,598 469,272 533,798
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,756,324 1,245,611 1,624,916 1,952,416 2,582,955
12. Thu nhập khác 31,421 25,384 36,213 24,267 51,013
13. Chi phí khác 10,529 40,872 9,560 28,372 59,815
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 20,892 -15,488 26,653 -4,106 -8,802
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,777,216 1,230,124 1,651,569 1,948,310 2,574,154
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 293,343 221,213 279,363 332,874 420,114
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -17,036 -37,948 -15,276 -5,465 22,284
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 276,306 183,264 264,087 327,409 442,398
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,500,910 1,046,859 1,387,482 1,620,902 2,131,756
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 596,700 452,807 574,316 651,462 949,156
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 904,210 594,053 813,166 969,440 1,182,600