DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,98 | 9,96 | 10,71 | 12,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,78 | 25,47 | 27,52 | 31,24 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,23 | 0,28 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,73 | 1,67 | 1,40 | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.293,76 | 5.446,91 | 5.889,40 | 6.823,49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,81 | 2,89 | 8,12 | 15,86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,95 | 37,62 | 40,35 | 44,71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25,39 | 32,47 | 34,83 | 38,94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,54 | 93,37 | 94,98 | 96,87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,10 | 84,01 | 83,20 | 82,81 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 131,90 | 126,26 | 53,55 | 42,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 179,11 | 231,49 | 230,12 | 278,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 72,18 | 84,51 | 61,21 | 79,92 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 534,58 | 506,46 | 430,92 | 381,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.110,09 | 3.723,30 | 3.075,78 | 3.698,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,13 | 1,97 | 1,79 | 2,08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,60 | 1,35 | 1,17 | 1,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,67 | 0,67 | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,00 | 0,94 | 0,67 | 0,63 |