DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,73 | 7,98 | 9,96 | 10,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28,86 | 19,78 | 25,47 | 27,52 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,23 | 0,23 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,72 | 1,73 | 1,67 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.199,86 | 5.293,76 | 5.446,91 | 5.889,40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,40 | 1,81 | 2,89 | 8,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,38 | 30,95 | 37,62 | 40,35 |
Tỷ lệ EBIT | % | 36,45 | 25,39 | 32,47 | 34,83 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,76 | 91,54 | 93,37 | 94,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,45 | 85,10 | 84,01 | 83,20 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 150,29 | 131,90 | 126,26 | 53,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 48,55 | 179,11 | 231,49 | 300,30 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 72,63 | 72,18 | 84,51 | 79,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 463,27 | 534,58 | 506,46 | 430,92 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.325,13 | 4.110,09 | 3.723,30 | 3.075,78 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,02 | 2,13 | 1,97 | 1,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,86 | 1,60 | 1,35 | 1,17 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,66 | 0,67 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,99 | 1,00 | 0,94 | 0,67 |