|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.598.639
|
2.100.954
|
1.363.176
|
1.756.784
|
1.294.787
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4
|
14
|
7
|
5
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.598.635
|
2.100.941
|
1.363.169
|
1.756.780
|
1.294.787
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
901.507
|
983.457
|
840.173
|
1.046.076
|
806.066
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
697.128
|
1.117.484
|
522.996
|
710.704
|
488.721
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24.398
|
45.913
|
33.999
|
85.699
|
28.237
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20.851
|
70.749
|
19.611
|
30.558
|
22.622
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19.466
|
22.227
|
19.518
|
21.859
|
18.771
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
36.733
|
37.398
|
39.883
|
29.887
|
39.783
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32.153
|
29.428
|
28.495
|
30.784
|
25.083
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
113.578
|
138.816
|
113.475
|
163.563
|
107.152
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
591.677
|
961.802
|
435.297
|
601.385
|
401.883
|
|
12. Thu nhập khác
|
6.394
|
26.093
|
18.572
|
-40
|
4.417
|
|
13. Chi phí khác
|
4.079
|
7.878
|
16.137
|
31.726
|
4.628
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.315
|
18.214
|
2.435
|
-31.766
|
-210
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
593.992
|
980.017
|
437.732
|
569.619
|
401.672
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
85.954
|
146.233
|
58.954
|
137.135
|
66.674
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12.311
|
34.704
|
4.149
|
-28.880
|
-1.020
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
98.265
|
180.936
|
63.103
|
108.255
|
65.655
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
495.727
|
799.081
|
374.629
|
461.364
|
336.018
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
205.387
|
309.337
|
237.765
|
197.301
|
137.270
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
290.340
|
489.743
|
136.864
|
264.063
|
198.748
|