単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 210,035 298,164 254,979 212,796 255,450
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -167,030 -230,829 -232,977 -180,439 -156,988
3. Tiền chi trả cho người lao động -18,606 -13,917 -13,328 -13,780 -21,874
4. Tiền chi trả lãi vay -2,121 -2,047 -1,930 -1,458 -6,958
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -628 -1,240 -875 -527 -367
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,365 -2,392 5,615 4,985 5,787
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -21,845 -38,307 4,054 -21,468 -19,005
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5,171 9,432 15,538 109 56,044
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -2,721 -80
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 710 389 291
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -1,250 -6,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 7,500
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 412 -375 1,776 23
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 720 801 -375 -1,904 1,443
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 100,707 94,542 88,133 93,650 57,687
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -96,359 -94,611 -109,930 -89,543 -101,962
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -112 -112 -37 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -19 -226 -394 394
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4,218 -406 -22,229 4,502 -44,276
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,108 9,827 -7,066 2,706 13,211
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,671 16,912 27,154 19,874 24,369
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 133 414 -213 -132 116
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,912 27,154 19,874 22,449 37,697