|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
276.807
|
362.174
|
210.035
|
298.164
|
254.979
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-193.980
|
-328.590
|
-167.030
|
-230.829
|
-232.977
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-15.942
|
-17.511
|
-18.606
|
-13.917
|
-13.328
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.952
|
-2.294
|
-2.121
|
-2.047
|
-1.930
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.788
|
-677
|
-628
|
-1.240
|
-875
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
102.297
|
-236.383
|
5.365
|
-2.392
|
5.615
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-133.926
|
230.917
|
-21.845
|
-38.307
|
4.054
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31.518
|
7.636
|
5.171
|
9.432
|
15.538
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
186
|
710
|
389
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-399
|
-165
|
10
|
412
|
-375
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-399
|
21
|
720
|
801
|
-375
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
50.733
|
134.128
|
100.707
|
94.542
|
88.133
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-91.318
|
-152.195
|
-96.359
|
-94.611
|
-109.930
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-112
|
-112
|
-112
|
-112
|
-37
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
329
|
-193
|
-19
|
-226
|
-394
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-40.369
|
-18.372
|
4.218
|
-406
|
-22.229
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9.249
|
-10.715
|
10.108
|
9.827
|
-7.066
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
29.145
|
19.596
|
6.671
|
16.912
|
27.154
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-300
|
3.123
|
133
|
414
|
-213
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.596
|
12.003
|
16.912
|
27.154
|
19.874
|