Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 291,504 236,913 226,786 243,936 284,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,951 1,528 0 1,289 1,880
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 283,552 235,385 226,786 242,647 282,443
4. Giá vốn hàng bán 220,836 193,816 178,326 197,609 223,788
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 62,717 41,570 48,460 45,039 58,655
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,076 3,656 1,409 1,225 1,308
7. Chi phí tài chính 20,245 12,470 7,982 8,735 9,716
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,144 1,574 1,814 1,608 1,074
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 25,011 17,157 25,387 21,887 26,519
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,169 9,806 8,022 9,139 7,805
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,367 5,791 8,477 6,502 15,924
12. Thu nhập khác 792 1,456 947 1,344 1,972
13. Chi phí khác 259 945 1,339 59 321
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 532 511 -392 1,285 1,651
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11,899 6,302 8,085 7,787 17,575
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,549 927 719 655 1,443
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 602 127 -1,665
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,150 1,054 -945 655 1,443
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,749 5,249 9,031 7,132 16,132
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -55 125 -35 210 521
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,804 5,124 9,066 7,343 15,611