TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
300.074
|
297.493
|
316.723
|
314.710
|
319.963
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.773
|
24.772
|
24.194
|
19.463
|
27.825
|
1. Tiền
|
14.288
|
14.206
|
12.829
|
8.097
|
16.364
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.486
|
10.565
|
11.366
|
11.366
|
11.461
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62.725
|
66.085
|
60.139
|
60.303
|
64.360
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
153.669
|
150.203
|
140.607
|
153.672
|
150.938
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.274
|
9.843
|
13.599
|
1.002
|
3.651
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.391
|
1.649
|
1.542
|
1.238
|
1.173
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-95.609
|
-95.609
|
-95.609
|
-95.609
|
-91.402
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
207.298
|
200.792
|
227.692
|
229.664
|
222.311
|
1. Hàng tồn kho
|
207.298
|
200.792
|
227.692
|
229.664
|
222.311
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.277
|
5.844
|
4.698
|
5.279
|
5.468
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.807
|
3.828
|
3.605
|
2.718
|
3.376
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.349
|
1.865
|
997
|
2.546
|
2.091
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
121
|
150
|
97
|
16
|
1
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
91.911
|
94.202
|
93.943
|
92.417
|
90.866
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
69.924
|
72.215
|
71.878
|
70.352
|
68.879
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
66.919
|
69.225
|
68.903
|
67.392
|
65.934
|
- Nguyên giá
|
262.344
|
267.535
|
270.025
|
271.394
|
272.480
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195.425
|
-198.311
|
-201.122
|
-204.001
|
-206.545
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.006
|
2.990
|
2.975
|
2.960
|
2.944
|
- Nguyên giá
|
5.391
|
5.391
|
5.391
|
5.391
|
5.391
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.386
|
-2.401
|
-2.416
|
-2.432
|
-2.447
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
78
|
78
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
78
|
78
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
21.987
|
21.987
|
21.987
|
21.987
|
21.987
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18.366
|
18.366
|
18.366
|
18.366
|
18.366
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.122
|
2.122
|
2.122
|
2.122
|
2.122
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
391.985
|
391.695
|
410.667
|
407.127
|
410.829
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
268.149
|
269.700
|
286.366
|
279.764
|
278.644
|
I. Nợ ngắn hạn
|
259.522
|
262.411
|
280.713
|
273.241
|
272.261
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
205.328
|
243.734
|
258.355
|
246.596
|
247.705
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.523
|
10.758
|
13.083
|
12.760
|
4.632
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.195
|
18
|
0
|
0
|
41
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10
|
11
|
9
|
13
|
818
|
6. Phải trả người lao động
|
10.290
|
2.355
|
4.112
|
7.739
|
12.409
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.656
|
1.283
|
773
|
1.297
|
2.464
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
160
|
231
|
367
|
741
|
341
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.748
|
3.411
|
3.469
|
3.582
|
3.372
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
613
|
611
|
545
|
515
|
480
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
8.627
|
7.289
|
5.654
|
6.523
|
6.382
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.627
|
7.289
|
5.654
|
6.523
|
6.382
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
123.837
|
121.995
|
124.300
|
127.363
|
132.186
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
123.837
|
121.995
|
124.300
|
127.363
|
132.186
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-102
|
-102
|
-102
|
-102
|
-102
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.388
|
11.388
|
11.388
|
11.388
|
11.388
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-7.450
|
-9.291
|
-6.986
|
-3.924
|
899
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-8.168
|
-7.450
|
-7.450
|
-7.450
|
-7.450
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
718
|
-1.842
|
464
|
3.526
|
8.349
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
391.985
|
391.695
|
410.667
|
407.127
|
410.829
|