|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
319.963
|
327.788
|
332.650
|
281.631
|
297.299
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.825
|
27.700
|
59.860
|
23.822
|
15.710
|
|
1. Tiền
|
16.364
|
16.188
|
48.300
|
12.216
|
4.054
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11.461
|
11.511
|
11.560
|
11.606
|
11.655
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
64.360
|
84.158
|
89.796
|
102.032
|
66.003
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
150.938
|
162.900
|
154.003
|
171.310
|
150.091
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.651
|
11.235
|
25.630
|
20.227
|
5.777
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.173
|
1.426
|
1.565
|
1.897
|
1.537
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-91.402
|
-91.402
|
-91.402
|
-91.402
|
-91.402
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
222.311
|
208.829
|
176.568
|
149.059
|
209.062
|
|
1. Hàng tồn kho
|
222.311
|
208.829
|
176.568
|
149.059
|
209.062
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.468
|
7.102
|
6.427
|
6.718
|
6.525
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.376
|
3.177
|
3.375
|
2.995
|
3.431
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.091
|
3.669
|
2.929
|
3.684
|
3.094
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
256
|
122
|
38
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
90.866
|
90.508
|
87.867
|
85.972
|
83.434
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
68.879
|
67.654
|
65.075
|
63.063
|
60.989
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65.934
|
64.723
|
62.156
|
60.161
|
58.095
|
|
- Nguyên giá
|
272.480
|
274.076
|
274.377
|
275.085
|
275.617
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-206.545
|
-209.354
|
-212.221
|
-214.924
|
-217.522
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.944
|
2.932
|
2.919
|
2.902
|
2.894
|
|
- Nguyên giá
|
5.391
|
5.391
|
5.391
|
5.391
|
5.391
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.447
|
-2.460
|
-2.472
|
-2.489
|
-2.498
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
291
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
291
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
21.987
|
21.987
|
21.987
|
21.987
|
21.987
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18.366
|
18.366
|
18.366
|
18.366
|
18.366
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.122
|
2.122
|
2.122
|
2.122
|
2.122
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
866
|
804
|
631
|
458
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
866
|
804
|
631
|
458
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
410.829
|
418.296
|
420.517
|
367.603
|
380.733
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
278.644
|
286.965
|
287.336
|
231.075
|
241.043
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
272.261
|
281.574
|
282.950
|
227.449
|
237.928
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
247.705
|
255.091
|
240.986
|
199.010
|
206.964
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.632
|
17.813
|
30.719
|
9.414
|
7.705
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
41
|
11
|
0
|
1
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
818
|
13
|
296
|
655
|
1.023
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.409
|
2.623
|
4.892
|
9.158
|
14.172
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.464
|
1.731
|
1.647
|
4.149
|
3.554
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
341
|
245
|
350
|
425
|
227
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.372
|
3.580
|
3.685
|
4.172
|
3.910
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
480
|
467
|
375
|
465
|
373
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.382
|
5.391
|
4.386
|
3.626
|
3.115
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.382
|
5.391
|
4.386
|
3.626
|
3.115
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
132.186
|
131.331
|
133.180
|
136.529
|
139.690
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
132.186
|
131.331
|
133.180
|
136.529
|
139.690
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-102
|
-102
|
-102
|
-102
|
-102
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.388
|
11.388
|
11.388
|
11.388
|
11.388
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
899
|
44
|
1.894
|
5.242
|
8.404
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7.450
|
899
|
899
|
899
|
899
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.349
|
-855
|
995
|
4.343
|
7.505
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
410.829
|
418.296
|
420.517
|
367.603
|
380.733
|