|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
180.430
|
212.306
|
206.884
|
228.521
|
195.144
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-140.516
|
-132.658
|
-168.801
|
-208.145
|
-88.905
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-36.051
|
-24.526
|
-27.947
|
-22.255
|
-36.589
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3.068
|
-2.957
|
-2.238
|
-2.882
|
-2.428
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-804
|
-300
|
-230
|
-1.017
|
-962
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.638
|
1.464
|
9.813
|
-330
|
6.452
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-9.031
|
-4.912
|
-10.654
|
-6.159
|
-6.668
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5.402
|
48.416
|
6.828
|
-12.267
|
66.044
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.597
|
-781
|
-519
|
-3.196
|
-2.355
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20
|
87
|
337
|
120
|
20
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.577
|
-694
|
-182
|
-3.076
|
-2.336
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
171.274
|
156.512
|
171.726
|
235.877
|
122.761
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-164.880
|
-171.622
|
-214.463
|
-228.433
|
-171.382
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6.395
|
-15.110
|
-42.737
|
7.443
|
-48.621
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-584
|
32.613
|
-36.090
|
-7.900
|
15.087
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27.825
|
27.700
|
-27.700
|
23.822
|
15.710
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
459
|
-453
|
53
|
-213
|
89
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.700
|
59.860
|
-63.737
|
15.710
|
30.886
|