|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
845.923
|
908.019
|
769.198
|
733.779
|
828.140
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-771.577
|
-788.025
|
-581.942
|
-629.227
|
-650.272
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-83.508
|
-102.236
|
-103.956
|
-104.700
|
-110.778
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-12.373
|
-15.256
|
-16.382
|
-13.878
|
-11.145
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.863
|
|
|
|
-2.351
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
145.563
|
80.482
|
47.169
|
25.441
|
14.585
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-31.329
|
-201.191
|
-90.910
|
-39.426
|
-30.754
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
90.836
|
-118.206
|
23.178
|
-28.011
|
37.425
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18.096
|
-14.705
|
-6.221
|
-9.660
|
-6.093
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
205
|
|
1.435
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-1.500
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
500
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
268
|
298
|
784
|
613
|
564
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17.623
|
-14.407
|
-5.002
|
-9.048
|
-5.528
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
544.139
|
610.149
|
670.547
|
721.181
|
735.389
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-578.943
|
-532.480
|
-686.922
|
-681.048
|
-779.398
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-10
|
-1
|
-54
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-34.804
|
77.659
|
-16.376
|
40.079
|
-44.009
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
38.409
|
-54.954
|
1.800
|
3.020
|
-12.112
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
38.979
|
78.205
|
22.974
|
24.773
|
27.825
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
817
|
-276
|
-1
|
32
|
-3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
78.205
|
22.974
|
24.773
|
27.825
|
15.710
|