|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
859.356
|
904.253
|
753.374
|
725.504
|
825.443
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
715
|
2.929
|
1.579
|
189
|
113
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
858.642
|
901.324
|
751.795
|
725.315
|
825.329
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
793.669
|
818.311
|
685.407
|
655.921
|
753.093
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
64.973
|
83.013
|
66.387
|
69.395
|
72.237
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.451
|
10.718
|
9.119
|
7.255
|
8.038
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13.150
|
18.460
|
20.242
|
17.007
|
13.848
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.869
|
15.461
|
16.140
|
13.701
|
11.111
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.231
|
25.700
|
15.905
|
15.244
|
15.623
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36.932
|
43.075
|
38.624
|
35.942
|
40.463
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.112
|
6.497
|
736
|
8.458
|
10.340
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.046
|
1.376
|
2.147
|
1.066
|
218
|
|
13. Chi phí khác
|
851
|
364
|
2.164
|
371
|
544
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
195
|
1.012
|
-18
|
695
|
-326
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.307
|
7.510
|
718
|
9.153
|
10.014
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.062
|
0
|
0
|
804
|
2.509
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.062
|
0
|
0
|
804
|
2.509
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.245
|
7.510
|
718
|
8.349
|
7.505
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.245
|
7.510
|
718
|
8.349
|
7.505
|