Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 203.597 211.608 136.366 174.309 232.817
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.985 30.119 36.330 10.122 22.871
1. Tiền 36.985 26.119 33.330 10.122 22.871
2. Các khoản tương đương tiền 0 4.000 3.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 183
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 183
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37.078 69.625 32.798 76.530 55.737
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39.609 73.322 48.761 91.136 55.307
2. Trả trước cho người bán 11.008 7.796 259 1.506 2.636
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.537 7.569 5.244 5.382 199
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19.076 -19.062 -21.466 -21.494 -2.404
IV. Tổng hàng tồn kho 123.699 107.710 60.379 82.455 148.143
1. Hàng tồn kho 123.699 107.710 60.379 82.455 149.693
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -1.550
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.836 4.153 6.858 5.202 5.883
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 331 421 40 5 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.443 3.732 6.796 5.184 5.861
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 63 0 23 12 22
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 138.438 143.716 174.306 165.950 169.370
I. Các khoản phải thu dài hạn 300 300 300 316 316
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 300 300 300 316 316
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 134.190 124.162 115.099 108.018 101.854
1. Tài sản cố định hữu hình 113.927 104.405 96.035 89.648 84.176
- Nguyên giá 245.341 247.787 248.432 246.350 247.525
- Giá trị hao mòn lũy kế -131.414 -143.382 -152.397 -156.703 -163.349
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 17.677
- Nguyên giá 0 0 0 0 26.507
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -8.829
3. Tài sản cố định vô hình 20.263 19.757 19.064 18.370 0
- Nguyên giá 26.331 26.507 26.507 26.507 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.067 -6.750 -7.443 -8.136 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 353 17.319 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 353 17.319 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.116 1.116 1.116 1.116 1.116
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.116 1.116 1.116 1.116 1.116
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.478 819 57.791 56.499 66.085
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.478 819 57.791 56.499 65.499
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 586
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 342.035 355.324 310.672 340.259 402.188
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 203.095 209.250 162.506 174.053 223.066
I. Nợ ngắn hạn 202.061 192.304 143.828 159.525 198.433
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 131.878 117.586 95.034 88.464 110.662
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 40.699 37.654 20.583 40.815 47.800
4. Người mua trả tiền trước 5.816 7.353 2.148 2.463 2.516
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.027 5.598 4.109 2.516 2.791
6. Phải trả người lao động 15.824 16.936 11.322 16.049 19.505
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.399 2.525 3.536 2.132 5.812
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.461 3.747 4.785 6.344 7.088
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 956 904 2.312 742 2.260
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.034 16.947 18.678 14.528 24.634
1. Phải trả người bán dài hạn 0 15.679 17.461 14.428 7.056
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.034 1.268 1.217 100 1.300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 15.750
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 528
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 138.940 146.073 148.166 166.206 179.122
I. Vốn chủ sở hữu 138.940 146.073 148.166 166.206 179.122
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108.000 108.000 108.000 108.000 108.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 10.800 10.800 10.800 10.800 10.800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.447 8.447 8.447 8.447 8.447
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11.693 18.826 20.919 38.959 51.875
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.688 4.586 10.696 20.919 30.547
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.005 14.240 10.223 18.040 21.328
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 342.035 355.324 310.672 340.259 402.188