|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
994,860
|
959,541
|
1,234,494
|
1,063,350
|
1,490,285
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
39,146
|
44,260
|
36,744
|
35,570
|
34,489
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
955,715
|
915,281
|
1,197,750
|
1,027,780
|
1,455,796
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
780,030
|
752,969
|
1,032,451
|
881,653
|
1,311,903
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
175,685
|
162,312
|
165,299
|
146,127
|
143,893
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,494
|
1,574
|
1,650
|
5,260
|
3,068
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,805
|
16,798
|
20,951
|
22,150
|
25,627
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,923
|
13,430
|
16,010
|
15,350
|
20,545
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
45,590
|
45,311
|
33,672
|
35,471
|
30,613
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
75,216
|
67,424
|
74,667
|
62,973
|
66,062
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
52,568
|
34,354
|
37,660
|
30,792
|
24,660
|
|
12. Thu nhập khác
|
100
|
4,268
|
1,427
|
306,884
|
7,696
|
|
13. Chi phí khác
|
267
|
429
|
31
|
144,249
|
29
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-167
|
3,839
|
1,396
|
162,635
|
7,667
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
52,401
|
38,193
|
39,055
|
193,427
|
32,326
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,357
|
10,451
|
9,654
|
68,327
|
7,707
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,357
|
10,451
|
9,654
|
68,327
|
7,707
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40,045
|
27,741
|
29,401
|
125,101
|
24,619
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40,045
|
27,741
|
29,401
|
125,101
|
24,619
|