Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 266.411 384.296 287.305 552.272 353.999
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5.303 8.779 8.095 12.311 8.076
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 261.108 375.517 279.210 539.961 345.923
4. Giá vốn hàng bán 231.249 337.511 243.895 499.248 307.653
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29.860 38.006 35.315 40.712 38.270
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.190 843 433 602 480
7. Chi phí tài chính 6.493 5.860 6.267 7.007 8.732
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.962 5.421 4.936 5.225 7.610
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6.194 9.051 7.266 8.102 7.182
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.959 13.840 14.400 23.862 11.333
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.403 10.098 7.815 2.343 11.502
12. Thu nhập khác 31 0 588 7.078 973
13. Chi phí khác 3 26 0 672
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 28 -26 588 7.078 301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.431 10.072 8.403 9.421 11.803
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.741 1.999 1.793 2.174 2.396
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.741 1.999 1.793 2.174 2.396
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.690 8.073 6.610 7.247 9.407
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.690 8.073 6.610 7.247 9.407