|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
266.411
|
384.296
|
287.305
|
552.272
|
353.999
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.303
|
8.779
|
8.095
|
12.311
|
8.076
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
261.108
|
375.517
|
279.210
|
539.961
|
345.923
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
231.249
|
337.511
|
243.895
|
499.248
|
307.653
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29.860
|
38.006
|
35.315
|
40.712
|
38.270
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.190
|
843
|
433
|
602
|
480
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.493
|
5.860
|
6.267
|
7.007
|
8.732
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.962
|
5.421
|
4.936
|
5.225
|
7.610
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.194
|
9.051
|
7.266
|
8.102
|
7.182
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.959
|
13.840
|
14.400
|
23.862
|
11.333
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.403
|
10.098
|
7.815
|
2.343
|
11.502
|
|
12. Thu nhập khác
|
31
|
0
|
588
|
7.078
|
973
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
26
|
0
|
|
672
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
28
|
-26
|
588
|
7.078
|
301
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.431
|
10.072
|
8.403
|
9.421
|
11.803
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.741
|
1.999
|
1.793
|
2.174
|
2.396
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.741
|
1.999
|
1.793
|
2.174
|
2.396
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.690
|
8.073
|
6.610
|
7.247
|
9.407
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.690
|
8.073
|
6.610
|
7.247
|
9.407
|