Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 253,095 266,411 384,296 287,305 552,272
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 13,054 5,303 8,779 8,095 12,311
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 240,041 261,108 375,517 279,210 539,961
4. Giá vốn hàng bán 208,002 231,249 337,511 243,895 499,248
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,039 29,860 38,006 35,315 40,712
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,048 1,190 843 433 602
7. Chi phí tài chính 6,194 6,493 5,860 6,267 7,007
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,235 4,962 5,421 4,936 5,225
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 8,708 6,194 9,051 7,266 8,102
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,290 13,959 13,840 14,400 23,862
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,895 4,403 10,098 7,815 2,343
12. Thu nhập khác 24 31 0 588 7,078
13. Chi phí khác 411 3 26 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -388 28 -26 588 7,078
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,508 4,431 10,072 8,403 9,421
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 337 1,741 1,999 1,793 2,174
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 337 1,741 1,999 1,793 2,174
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,171 2,690 8,073 6,610 7,247
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,171 2,690 8,073 6,610 7,247