Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 324.658 327.580 330.171 320.398 319.290
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 103.852 78.817 47.215 13.330 30.657
1. Tiền 27.851 19.817 24.215 13.330 28.157
2. Các khoản tương đương tiền 76.000 59.000 23.000 0 2.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180.734 195.112 213.387 190.828 144.010
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 77.978 74.665 29.509 44.110 30.069
2. Trả trước cho người bán 7.874 8.264 6.385 9.258 2.818
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 80.000 100.000 155.000 130.000 100.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.325 13.742 24.024 8.958 12.421
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.444 -1.560 -1.531 -1.498 -1.297
IV. Tổng hàng tồn kho 39.846 48.870 68.204 115.015 143.833
1. Hàng tồn kho 45.905 56.185 73.617 120.736 152.231
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6.059 -7.314 -5.413 -5.722 -8.398
V. Tài sản ngắn hạn khác 227 4.782 1.366 1.226 790
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 227 697 1.323 1.226 635
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4.085 43 0 156
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 189.774 199.378 215.895 206.260 197.364
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 820
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 70.882 86.351 105.951 97.723 90.228
1. Tài sản cố định hữu hình 24.240 40.084 59.312 52.280 46.201
- Nguyên giá 143.167 166.027 192.048 194.790 200.170
- Giá trị hao mòn lũy kế -118.926 -125.943 -132.736 -142.510 -153.969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 46.642 46.267 46.639 45.442 44.026
- Nguyên giá 54.649 55.043 56.522 56.965 56.965
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.007 -8.775 -9.883 -11.523 -12.939
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12.540 7.733 4.052 2.921 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12.540 7.733 4.052 2.921 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 99.000 99.000 99.000 99.000 99.000
1. Đầu tư vào công ty con 3.350 3.350 3.350 3.350 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 99.000 99.000 99.000 99.000 99.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.350 -3.350 -3.350 -3.350 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.352 6.294 6.892 6.616 7.316
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.341 2.083 2.060 2.417 4.264
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.225 3.425 4.045 3.375 3.052
3. Tài sản dài hạn khác 786 786 786 825 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 514.432 526.958 546.067 526.658 516.654
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 140.801 147.758 156.869 143.631 137.116
I. Nợ ngắn hạn 140.801 147.758 156.869 143.631 137.116
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 23.171 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.042 23.048 26.925 3.853 5.040
4. Người mua trả tiền trước 7.019 541 445 2.337 10.146
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.652 2.107 11.559 1.356 6.650
6. Phải trả người lao động 6.638 9.341 662 482 1.484
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.584 9.613 14.453 10.511 11.236
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 100.411 101.656 102.781 101.799 102.531
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 454 1.452 45 122 29
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 373.631 379.201 389.198 383.027 379.539
I. Vốn chủ sở hữu 373.631 379.201 389.198 383.027 379.539
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 149.924 149.924 149.924 149.924 149.924
2. Thặng dư vốn cổ phần 8.520 8.520 8.520 8.520 8.520
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -116.848 -116.848 -116.848 -116.848 -116.848
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 120.510 128.677 134.250 141.160 145.412
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 211.525 208.927 213.351 200.271 192.530
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 157.078 158.262 158.645 160.090 166.734
- LNST chưa phân phối kỳ này 54.447 50.665 54.706 40.180 25.796
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 514.432 526.958 546.067 526.658 516.654