DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,36 | 14,35 | 11,10 | 7,19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,87 | 18,49 | 10,96 | 9,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,55 | 0,74 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,39 | 1,40 | 1,37 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 300,27 | 301,97 | 388,06 | 302,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,28 | 0,57 | 28,51 | -21,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,59 | 32,72 | 28,65 | 28,86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,23 | 22,62 | 14,57 | 12,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,29 | 95,20 | 90,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,49 | 82,32 | 79,00 | 78,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 237,17 | 257,92 | 179,49 | 173,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 117,26 | 140,61 | 167,63 | 257,77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,10 | 51,43 | 5,35 | 8,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 398,20 | 399,09 | 301,36 | 384,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 179,82 | 173,30 | 176,77 | 182,17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,22 | 2,10 | 2,23 | 2,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,85 | 1,66 | 1,42 | 1,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,40 | 0,39 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,39 | 0,40 | 0,37 | 0,36 |