Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,267 93,793 31,747 23,925 164
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29,267 93,793 31,747 23,925 164
4. Giá vốn hàng bán 22,528 25,190 23,616 22,315 44
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,739 68,603 8,131 1,610 120
6. Doanh thu hoạt động tài chính 72 1,479 4,047 2,325 3,350
7. Chi phí tài chính 41 402 2,217 216 245
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,829 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 366 1,165 421 302 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,300 2,948 2,911 2,955 1,554
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,106 65,567 6,629 462 1,671
12. Thu nhập khác 0 5,264 81,586 13
13. Chi phí khác 0 0 4 5,918 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 5,264 -4 75,668 13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,106 70,831 6,626 76,130 1,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 12,447 1,788 15,283 421
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 12,447 1,788 15,283 421
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,106 58,384 4,838 60,847 1,263
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,106 58,384 4,838 60,847 1,263