|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.352.700
|
865.046
|
2.901.240
|
2.933.781
|
599.173
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.352.700
|
865.046
|
2.901.240
|
2.933.781
|
599.173
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
835.419
|
614.212
|
1.099.121
|
1.553.239
|
325.191
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
517.281
|
250.834
|
1.802.120
|
1.380.542
|
273.981
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
921.759
|
1.538.723
|
963.933
|
429.608
|
486.496
|
|
7. Chi phí tài chính
|
808.763
|
1.020.963
|
742.165
|
403.660
|
564.837
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
650.775
|
737.475
|
533.011
|
336.990
|
509.836
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3.802
|
3.596
|
1.488
|
520
|
-341.409
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
107.478
|
73.693
|
256.355
|
209.308
|
38.989
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
104.123
|
156.172
|
131.370
|
137.540
|
150.276
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
422.478
|
542.326
|
1.637.650
|
1.060.162
|
-335.034
|
|
12. Thu nhập khác
|
9.303
|
2.287
|
21.874
|
33.384
|
5.326
|
|
13. Chi phí khác
|
25.869
|
92.781
|
30.787
|
36.588
|
48.044
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-16.565
|
-90.494
|
-8.914
|
-3.203
|
-42.718
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
405.913
|
451.832
|
1.628.737
|
1.056.958
|
-377.752
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
83.175
|
107.482
|
327.462
|
220.229
|
45.695
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
218
|
-172
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
83.175
|
107.482
|
327.680
|
220.057
|
45.695
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
322.738
|
344.350
|
1.301.056
|
836.902
|
-423.446
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
24.430
|
24.621
|
131.935
|
16.310
|
-12.699
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
298.308
|
319.729
|
1.169.121
|
820.592
|
-410.747
|