DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.33 | 20.25 | 11.78 | -6.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39.81 | 44.84 | 28.53 | -70.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.22 | 0.20 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.99 | 2.05 | 2.03 | 1.82 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 865.05 | 2,901.24 | 2,933.78 | 599.17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -36.05 | 235.39 | 1.12 | -79.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.00 | 62.12 | 47.06 | 45.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 137.48 | 74.51 | 47.51 | 22.04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37.99 | 75.34 | 75.82 | -285.99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.21 | 79.88 | 79.18 | 112.10 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2,438.11 | 663.60 | 893.01 | 4,086.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,081.74 | 295.10 | 201.84 | 567.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 435.37 | 108.31 | 113.97 | 91.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,319.19 | 795.52 | 1,074.12 | 4,835.67 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,779.77 | 2,962.69 | 4,100.43 | 4,218.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.55 | 1.88 | 1.90 | 2.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.17 | 1.60 | 1.69 | 1.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.59 | 0.52 | 0.40 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.17 | 1.15 | 1.11 | 0.90 |