|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138,124
|
221,526
|
52,605
|
562,658
|
7,636
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
138,124
|
221,526
|
52,605
|
562,658
|
7,636
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
138,609
|
61,038
|
22,211
|
161,723
|
45,049
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-485
|
160,488
|
30,393
|
400,934
|
-37,413
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
127,388
|
129,327
|
119,933
|
131,422
|
103,681
|
|
7. Chi phí tài chính
|
167,149
|
146,612
|
139,586
|
125,339
|
87,283
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
156,692
|
133,755
|
123,619
|
111,175
|
73,483
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-160,673
|
-113,671
|
-67,235
|
18,783
|
1,630,804
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,691
|
17,760
|
3,345
|
2,379
|
1,096
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,753
|
34,488
|
46,901
|
56,889
|
30,733
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-233,363
|
-22,716
|
-106,740
|
366,532
|
1,577,959
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,585
|
545
|
2,545
|
95
|
385
|
|
13. Chi phí khác
|
11,289
|
8,500
|
25,187
|
5,497
|
5,952
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-9,704
|
-7,955
|
-22,642
|
-5,402
|
-5,567
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-243,067
|
-30,671
|
-129,382
|
361,130
|
1,572,392
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,037
|
25,523
|
-2,109
|
77,981
|
1,504
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
-773
|
2,574
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,037
|
25,523
|
-2,109
|
77,208
|
4,079
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-255,104
|
-56,194
|
-127,273
|
283,922
|
1,568,314
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4,693
|
-1,976
|
-2,234
|
7,819
|
-13,357
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-250,411
|
-54,217
|
-125,039
|
276,103
|
1,581,671
|