Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,124 221,526 52,605 562,658 7,636
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 138,124 221,526 52,605 562,658 7,636
4. Giá vốn hàng bán 138,609 61,038 22,211 161,723 45,049
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -485 160,488 30,393 400,934 -37,413
6. Doanh thu hoạt động tài chính 127,388 129,327 119,933 131,422 103,681
7. Chi phí tài chính 167,149 146,612 139,586 125,339 87,283
-Trong đó: Chi phí lãi vay 156,692 133,755 123,619 111,175 73,483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -160,673 -113,671 -67,235 18,783 1,630,804
9. Chi phí bán hàng 4,691 17,760 3,345 2,379 1,096
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,753 34,488 46,901 56,889 30,733
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -233,363 -22,716 -106,740 366,532 1,577,959
12. Thu nhập khác 1,585 545 2,545 95 385
13. Chi phí khác 11,289 8,500 25,187 5,497 5,952
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -9,704 -7,955 -22,642 -5,402 -5,567
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -243,067 -30,671 -129,382 361,130 1,572,392
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,037 25,523 -2,109 77,981 1,504
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -773 2,574
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,037 25,523 -2,109 77,208 4,079
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -255,104 -56,194 -127,273 283,922 1,568,314
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -4,693 -1,976 -2,234 7,819 -13,357
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -250,411 -54,217 -125,039 276,103 1,581,671