|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.020.447
|
186.918
|
138.124
|
221.526
|
52.605
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.020.447
|
186.918
|
138.124
|
221.526
|
52.605
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.219.838
|
103.218
|
138.609
|
61.038
|
22.211
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
800.609
|
83.700
|
-485
|
160.488
|
30.393
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
92.700
|
109.848
|
127.388
|
129.327
|
119.933
|
|
7. Chi phí tài chính
|
102.718
|
121.567
|
167.149
|
146.612
|
139.586
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
88.952
|
111.789
|
156.692
|
133.755
|
123.619
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1.826
|
85
|
-160.673
|
-113.671
|
-67.235
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
139.109
|
13.194
|
4.691
|
17.760
|
3.345
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49.067
|
42.250
|
27.753
|
34.488
|
46.901
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
600.589
|
16.622
|
-233.363
|
-22.716
|
-106.740
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.285
|
650
|
1.585
|
545
|
2.545
|
|
13. Chi phí khác
|
9.303
|
3.067
|
11.289
|
8.500
|
25.187
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.018
|
-2.417
|
-9.704
|
-7.955
|
-22.642
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
599.571
|
14.205
|
-243.067
|
-30.671
|
-129.382
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
124.197
|
11.456
|
12.037
|
25.523
|
-2.109
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
124.197
|
11.456
|
12.037
|
25.523
|
-2.109
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
475.375
|
2.749
|
-255.104
|
-56.194
|
-127.273
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
943
|
-4.559
|
-4.693
|
-1.976
|
-2.234
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
474.431
|
7.309
|
-250.411
|
-54.217
|
-125.039
|