|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8.784.083
|
7.433.700
|
8.371.657
|
8.038.298
|
8.162.935
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
487.993
|
214.548
|
135.461
|
242.791
|
692.596
|
|
1. Tiền
|
487.993
|
214.548
|
135.461
|
242.791
|
692.596
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.379
|
7.545
|
7.560
|
7.733
|
7.749
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.379
|
7.545
|
7.560
|
7.733
|
7.749
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.181.501
|
6.297.821
|
7.425.544
|
7.263.535
|
6.947.484
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
332.669
|
338.929
|
307.760
|
291.547
|
269.849
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
420.287
|
19.801
|
19.940
|
19.567
|
22.822
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.295.233
|
2.846.483
|
4.095.247
|
3.874.870
|
4.271.870
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.140.801
|
3.100.097
|
3.010.376
|
3.085.330
|
2.390.723
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.488
|
-7.488
|
-7.779
|
-7.779
|
-7.779
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.007.052
|
766.859
|
694.966
|
446.058
|
447.824
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.007.052
|
766.859
|
694.966
|
446.058
|
447.824
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
100.157
|
146.926
|
108.125
|
78.180
|
67.283
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
49.944
|
73.931
|
40.432
|
11.695
|
284
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
48.558
|
71.737
|
66.634
|
65.922
|
66.786
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.655
|
1.258
|
1.059
|
563
|
213
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.619.254
|
7.003.613
|
5.417.788
|
5.521.659
|
3.942.552
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.273.700
|
2.300.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
2.200.000
|
2.300.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
73.700
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
45.515
|
184.893
|
195.837
|
191.409
|
186.868
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20.277
|
160.940
|
173.170
|
170.028
|
166.773
|
|
- Nguyên giá
|
93.806
|
238.875
|
254.089
|
254.197
|
254.197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73.529
|
-77.935
|
-80.919
|
-84.169
|
-87.424
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25.238
|
23.952
|
22.667
|
21.381
|
20.095
|
|
- Nguyên giá
|
33.445
|
33.445
|
33.445
|
33.445
|
33.445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.207
|
-9.493
|
-10.779
|
-12.064
|
-13.350
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
718.451
|
707.483
|
561.522
|
793.279
|
788.355
|
|
- Nguyên giá
|
1.288.780
|
1.287.224
|
1.102.008
|
1.342.510
|
1.342.510
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-570.329
|
-579.742
|
-540.486
|
-549.231
|
-554.155
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
170.517
|
207.982
|
127.924
|
127.936
|
127.983
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
170.517
|
207.982
|
127.924
|
127.936
|
127.983
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.410.524
|
3.502.349
|
3.341.761
|
3.228.090
|
1.668.199
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
450.397
|
1.619.693
|
1.459.105
|
1.345.434
|
1.278.199
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.960.128
|
1.882.656
|
1.882.656
|
1.882.656
|
390.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
547
|
100.907
|
90.744
|
80.946
|
71.147
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
547
|
100.907
|
90.744
|
80.946
|
71.147
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.403.337
|
14.437.313
|
13.789.445
|
13.559.957
|
12.105.487
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.841.490
|
7.915.009
|
7.509.870
|
7.336.576
|
6.009.379
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.147.778
|
4.366.592
|
5.164.911
|
4.992.082
|
3.330.739
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.437.589
|
1.400.643
|
2.477.941
|
2.478.062
|
2.144.496
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
485.004
|
715.678
|
703.452
|
694.769
|
70.525
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
251.931
|
139.352
|
220.087
|
46.694
|
5.490
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
243.975
|
231.883
|
249.732
|
234.408
|
161.519
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14.421
|
7.869
|
7.293
|
7.185
|
15.058
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
881.966
|
565.184
|
246.612
|
343.586
|
443.883
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.291
|
4.289
|
5.290
|
5.169
|
5.091
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.831.415
|
1.299.334
|
1.251.581
|
1.180.208
|
484.025
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
185
|
2.360
|
2.923
|
2.002
|
653
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.693.713
|
3.548.417
|
2.344.959
|
2.344.494
|
2.678.640
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
16.944
|
138.485
|
137.384
|
137.384
|
135.647
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
388.500
|
389.062
|
389.062
|
388.636
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.488.729
|
2.840.429
|
1.640.947
|
1.640.947
|
1.978.684
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.715
|
2.357
|
1.433
|
2.256
|
2.107
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
183.324
|
178.646
|
176.133
|
174.845
|
173.565
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.561.847
|
6.522.304
|
6.279.575
|
6.223.381
|
6.096.108
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.561.847
|
6.522.304
|
6.279.575
|
6.223.381
|
6.096.108
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.750.000
|
3.750.000
|
3.750.000
|
3.750.000
|
3.750.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-321
|
-321
|
-321
|
-321
|
-321
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-933.407
|
-955.668
|
-955.668
|
-955.668
|
-955.668
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.141.011
|
3.147.516
|
2.908.717
|
2.854.499
|
2.729.460
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.320.419
|
3.140.207
|
3.140.207
|
3.140.207
|
3.140.207
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
820.592
|
7.309
|
-231.491
|
-285.708
|
-410.747
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
604.563
|
580.776
|
576.846
|
574.870
|
572.636
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14.403.337
|
14.437.313
|
13.789.445
|
13.559.957
|
12.105.487
|