|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8.061
|
4.222
|
1.981
|
3.675
|
2.196
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-792
|
626
|
850
|
1.256
|
4.607
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
774
|
843
|
848
|
882
|
886
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.338
|
|
518
|
|
4.451
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-404
|
-217
|
-555
|
360
|
-730
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
176
|
|
38
|
14
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.268
|
4.848
|
2.830
|
4.931
|
6.804
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
17.235
|
-20.429
|
41.487
|
-14.963
|
6.588
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
87.226
|
-4.098
|
-88.910
|
62.543
|
55.905
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-23.646
|
-8.161
|
54.711
|
-16.843
|
-63.897
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
809
|
462
|
391
|
-3.866
|
-106
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-176
|
|
-38
|
-14
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-751
|
-690
|
-571
|
-237
|
-434
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
22
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.688
|
-7.754
|
-3.462
|
-140
|
-156
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
86.300
|
-35.822
|
6.437
|
31.412
|
4.703
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-666
|
-550
|
-1.436
|
-1.599
|
-195
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
15
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.041
|
|
-41
|
|
-570
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5.376
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
185
|
442
|
185
|
10
|
556
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.132
|
-108
|
-1.293
|
-1.589
|
-209
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-37.648
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6.558
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-346
|
-7.939
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-44.206
|
-346
|
-7.939
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
36.962
|
-36.275
|
-2.794
|
29.823
|
4.495
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.959
|
49.920
|
13.645
|
10.852
|
40.675
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
49.920
|
13.645
|
10.852
|
40.675
|
45.169
|