|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
996.622
|
994.212
|
1.171.257
|
1.127.107
|
1.257.068
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
276.312
|
347.435
|
606.880
|
507.907
|
462.603
|
|
1. Tiền
|
113.312
|
144.435
|
140.345
|
108.807
|
138.003
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
163.000
|
203.000
|
466.535
|
399.100
|
324.600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
75.420
|
74.669
|
67.891
|
86.486
|
96.913
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-73
|
-115
|
-113
|
-118
|
-123
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
74.809
|
74.100
|
67.320
|
85.920
|
96.352
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
509.696
|
440.783
|
426.461
|
478.505
|
590.557
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
414.212
|
331.556
|
333.829
|
412.095
|
471.873
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37.648
|
57.959
|
53.132
|
36.085
|
65.449
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
115.120
|
112.447
|
111.372
|
129.686
|
150.820
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-57.283
|
-61.179
|
-71.871
|
-99.361
|
-97.585
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
107.957
|
113.945
|
57.963
|
36.288
|
33.767
|
|
1. Hàng tồn kho
|
113.591
|
114.088
|
57.963
|
36.288
|
34.474
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.635
|
-143
|
0
|
0
|
-706
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.238
|
17.380
|
12.062
|
17.922
|
73.228
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.013
|
6.479
|
8.951
|
6.417
|
7.367
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.031
|
10.339
|
2.551
|
11.497
|
51.489
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.194
|
561
|
560
|
8
|
14.372
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.687.569
|
1.789.823
|
1.697.421
|
1.925.076
|
2.359.034
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.839
|
4.328
|
4.425
|
3.470
|
3.981
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.839
|
4.328
|
4.425
|
3.470
|
3.981
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
822.622
|
906.342
|
983.377
|
1.105.000
|
1.159.873
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
689.280
|
776.795
|
887.242
|
981.512
|
1.100.815
|
|
- Nguyên giá
|
1.637.122
|
1.794.359
|
2.001.468
|
2.274.344
|
2.548.100
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-947.843
|
-1.017.563
|
-1.114.226
|
-1.292.832
|
-1.447.285
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
74.831
|
69.641
|
64.450
|
74.445
|
12.936
|
|
- Nguyên giá
|
77.859
|
77.859
|
77.859
|
94.545
|
16.685
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.028
|
-8.218
|
-13.409
|
-20.100
|
-3.750
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
58.511
|
59.906
|
31.685
|
49.043
|
46.122
|
|
- Nguyên giá
|
99.822
|
101.977
|
75.228
|
97.270
|
97.338
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.311
|
-42.071
|
-43.542
|
-48.227
|
-51.216
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
187.699
|
246.590
|
79.925
|
149.290
|
199.909
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
187.699
|
246.590
|
79.925
|
149.290
|
199.909
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
548.145
|
529.890
|
554.190
|
606.195
|
680.165
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
541.932
|
528.261
|
552.561
|
604.566
|
678.536
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.629
|
1.629
|
1.629
|
1.629
|
1.629
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.584
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
81.076
|
68.735
|
51.816
|
61.121
|
315.106
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
67.021
|
52.758
|
36.232
|
33.490
|
296.132
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14.055
|
15.978
|
15.584
|
14.194
|
15.788
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
44.188
|
33.938
|
23.687
|
13.437
|
3.186
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.684.191
|
2.784.035
|
2.868.678
|
3.052.183
|
3.616.102
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
799.161
|
660.321
|
614.033
|
652.348
|
929.785
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
570.655
|
484.587
|
480.993
|
526.500
|
538.278
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
65.443
|
67.675
|
34.305
|
135.964
|
92.647
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
217.387
|
135.044
|
122.008
|
127.521
|
123.092
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.506
|
4.789
|
29.648
|
3.449
|
17.791
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.995
|
21.886
|
50.654
|
26.063
|
39.403
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.887
|
28.811
|
32.030
|
31.972
|
35.965
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
38.424
|
19.955
|
22.960
|
25.314
|
45.904
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
36.801
|
37.364
|
37.833
|
37.594
|
38.937
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
143.518
|
136.870
|
135.670
|
127.660
|
136.358
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
16.025
|
165
|
1.064
|
8.181
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.695
|
16.167
|
15.721
|
9.898
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
228.506
|
175.734
|
133.041
|
125.848
|
391.507
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
44.613
|
41.394
|
37.035
|
41.773
|
40.342
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
171.789
|
122.304
|
89.887
|
78.515
|
345.562
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.388
|
8.410
|
2.436
|
2.426
|
2.471
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.716
|
3.626
|
3.683
|
3.134
|
3.133
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.885.030
|
2.123.714
|
2.254.645
|
2.399.835
|
2.686.316
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.885.030
|
2.123.714
|
2.254.645
|
2.399.835
|
2.686.316
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
982.534
|
982.534
|
982.534
|
982.534
|
982.534
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2.033
|
-2.033
|
-2.033
|
-2.033
|
-2.033
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
-54.497
|
-56.912
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.850
|
2.850
|
2.850
|
2.850
|
5.240
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
804.581
|
1.028.859
|
1.155.003
|
1.344.221
|
1.628.307
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
572.313
|
791.128
|
1.022.861
|
1.151.206
|
1.335.386
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
232.268
|
237.731
|
132.141
|
193.015
|
292.921
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
97.099
|
111.505
|
116.292
|
126.761
|
129.180
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.684.191
|
2.784.035
|
2.868.678
|
3.052.183
|
3.616.102
|