|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.050.902
|
1.197.232
|
1.288.505
|
1.270.880
|
1.498.799
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
394.466
|
427.504
|
501.980
|
458.003
|
480.786
|
|
1. Tiền
|
129.116
|
134.904
|
361.980
|
138.003
|
90.186
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
265.350
|
292.600
|
140.000
|
320.000
|
390.600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
91.086
|
104.669
|
109.517
|
101.517
|
97.774
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-118
|
-118
|
-118
|
-118
|
-123
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
90.520
|
104.104
|
108.952
|
100.952
|
97.213
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
496.105
|
565.027
|
575.726
|
598.649
|
815.670
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
417.349
|
448.017
|
453.983
|
477.715
|
554.189
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
38.410
|
59.188
|
65.170
|
75.851
|
154.079
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
139.107
|
157.284
|
154.604
|
142.669
|
194.832
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-98.761
|
-99.463
|
-98.030
|
-97.585
|
-87.430
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
41.000
|
42.404
|
46.030
|
33.767
|
43.207
|
|
1. Hàng tồn kho
|
41.000
|
42.404
|
46.030
|
34.474
|
43.913
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-706
|
-706
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28.245
|
57.628
|
55.252
|
78.943
|
61.362
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.154
|
10.418
|
8.834
|
6.783
|
9.117
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21.077
|
44.556
|
46.082
|
53.133
|
50.351
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14
|
2.654
|
336
|
19.027
|
1.894
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.037.395
|
2.239.619
|
2.251.992
|
2.359.096
|
2.325.857
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.664
|
4.594
|
3.860
|
3.704
|
3.383
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.664
|
4.594
|
3.860
|
3.704
|
3.383
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.069.980
|
1.141.550
|
1.105.641
|
1.159.873
|
1.125.360
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
949.099
|
1.079.939
|
1.045.340
|
1.100.815
|
1.067.611
|
|
- Nguyên giá
|
2.274.378
|
2.459.867
|
2.458.123
|
2.548.120
|
2.549.113
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.325.279
|
-1.379.928
|
-1.412.783
|
-1.447.305
|
-1.481.502
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
72.585
|
14.061
|
13.498
|
12.936
|
12.373
|
|
- Nguyên giá
|
94.545
|
16.685
|
16.685
|
16.685
|
16.685
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.960
|
-2.625
|
-3.187
|
-3.750
|
-4.312
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
48.297
|
47.550
|
46.804
|
46.122
|
45.376
|
|
- Nguyên giá
|
97.270
|
97.270
|
97.270
|
97.338
|
97.338
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48.973
|
-49.720
|
-50.466
|
-51.216
|
-51.962
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
295.950
|
181.459
|
190.456
|
199.909
|
203.983
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
295.950
|
181.459
|
190.456
|
199.909
|
203.983
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
613.054
|
625.161
|
652.346
|
680.165
|
684.784
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
611.425
|
623.532
|
650.716
|
678.536
|
683.155
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.629
|
1.629
|
1.629
|
1.629
|
1.629
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54.746
|
286.855
|
299.690
|
315.444
|
308.346
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29.521
|
264.338
|
279.759
|
296.561
|
291.477
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14.350
|
14.206
|
14.182
|
15.698
|
16.246
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
10.874
|
8.311
|
5.749
|
3.186
|
623
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.088.297
|
3.436.851
|
3.540.498
|
3.629.975
|
3.824.656
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
631.498
|
900.953
|
933.463
|
943.499
|
1.054.534
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
508.004
|
536.780
|
549.950
|
525.888
|
572.399
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
107.037
|
83.913
|
66.592
|
66.487
|
109.843
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
138.603
|
138.219
|
110.526
|
126.398
|
146.231
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.771
|
11.379
|
17.295
|
28.232
|
12.327
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30.130
|
48.614
|
71.765
|
45.383
|
28.563
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26.258
|
24.473
|
28.645
|
35.965
|
22.810
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
28.263
|
49.058
|
73.474
|
44.148
|
71.049
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37.849
|
36.907
|
45.690
|
38.937
|
37.744
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
126.543
|
133.790
|
126.171
|
132.157
|
137.005
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.552
|
10.427
|
9.794
|
8.181
|
6.828
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
123.493
|
364.173
|
383.513
|
417.611
|
482.135
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
40.742
|
41.026
|
40.582
|
40.342
|
40.342
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
77.194
|
317.540
|
337.381
|
371.722
|
436.049
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.423
|
2.420
|
2.418
|
2.415
|
2.612
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.134
|
3.187
|
3.133
|
3.133
|
3.133
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.456.799
|
2.535.898
|
2.607.034
|
2.686.477
|
2.770.121
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.456.799
|
2.535.898
|
2.607.034
|
2.686.477
|
2.770.121
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
982.534
|
982.534
|
982.534
|
982.534
|
982.534
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2.033
|
-2.033
|
-2.033
|
-2.033
|
-2.033
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-54.497
|
-54.497
|
-54.497
|
-56.912
|
-56.912
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.850
|
5.240
|
5.240
|
5.240
|
5.240
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.400.719
|
1.469.877
|
1.551.781
|
1.628.456
|
1.707.128
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.344.221
|
1.335.363
|
1.335.374
|
1.335.384
|
1.628.307
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56.498
|
134.514
|
216.407
|
293.072
|
78.821
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
127.227
|
134.778
|
124.010
|
129.192
|
134.164
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.088.297
|
3.436.851
|
3.540.498
|
3.629.975
|
3.824.656
|