単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,197,232 1,288,505 1,270,880 1,498,799 1,510,556
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 427,504 501,980 458,003 480,786 516,579
1. Tiền 134,904 361,980 138,003 90,186 89,856
2. Các khoản tương đương tiền 292,600 140,000 320,000 390,600 426,723
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 104,669 109,517 101,517 97,774 100,145
1. Chứng khoán kinh doanh 684 684 684 684 684
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -118 -118 -118 -123 -123
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 104,104 108,952 100,952 97,213 99,584
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 565,027 575,726 598,649 815,670 771,113
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 448,017 453,983 477,715 554,189 640,156
2. Trả trước cho người bán 59,188 65,170 75,851 154,079 80,067
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 157,284 154,604 142,669 194,832 134,143
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -99,463 -98,030 -97,585 -87,430 -83,252
IV. Tổng hàng tồn kho 42,404 46,030 33,767 43,207 44,046
1. Hàng tồn kho 42,404 46,030 34,474 43,913 44,752
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -706 -706 -706
V. Tài sản ngắn hạn khác 57,628 55,252 78,943 61,362 78,673
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,418 8,834 6,783 9,117 13,092
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 44,556 46,082 53,133 50,351 65,187
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,654 336 19,027 1,894 394
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,239,619 2,251,992 2,359,096 2,325,857 2,514,281
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,594 3,860 3,704 3,383 3,284
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,594 3,860 3,704 3,383 3,284
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,141,550 1,105,641 1,159,873 1,125,360 1,116,886
1. Tài sản cố định hữu hình 1,079,939 1,045,340 1,100,815 1,067,611 1,060,450
- Nguyên giá 2,459,867 2,458,123 2,548,120 2,549,113 2,576,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,379,928 -1,412,783 -1,447,305 -1,481,502 -1,515,586
2. Tài sản cố định thuê tài chính 14,061 13,498 12,936 12,373 11,811
- Nguyên giá 16,685 16,685 16,685 16,685 16,685
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,625 -3,187 -3,750 -4,312 -4,874
3. Tài sản cố định vô hình 47,550 46,804 46,122 45,376 44,625
- Nguyên giá 97,270 97,270 97,338 97,338 97,338
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,720 -50,466 -51,216 -51,962 -52,713
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 181,459 190,456 199,909 203,983 366,129
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 181,459 190,456 199,909 203,983 366,129
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 625,161 652,346 680,165 684,784 723,121
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 623,532 650,716 678,536 683,155 721,492
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,629 1,629 1,629 1,629 1,629
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 286,855 299,690 315,444 308,346 304,861
1. Chi phí trả trước dài hạn 264,338 279,759 296,561 291,477 288,273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 14,206 14,182 15,698 16,246 16,588
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8,311 5,749 3,186 623 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,436,851 3,540,498 3,629,975 3,824,656 4,024,838
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 900,953 933,463 943,499 1,054,534 1,145,895
I. Nợ ngắn hạn 536,780 549,950 525,888 572,399 645,269
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 83,913 66,592 66,487 109,843 127,842
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 138,219 110,526 126,398 146,231 192,053
4. Người mua trả tiền trước 11,379 17,295 28,232 12,327 7,400
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48,614 71,765 45,383 28,563 35,223
6. Phải trả người lao động 24,473 28,645 35,965 22,810 34,093
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 49,058 73,474 44,148 71,049 71,632
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 36,907 45,690 38,937 37,744 37,868
11. Phải trả ngắn hạn khác 133,790 126,171 132,157 137,005 130,078
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,427 9,794 8,181 6,828 9,079
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 364,173 383,513 417,611 482,135 500,627
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 41,026 40,582 40,342 40,342 40,342
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 317,540 337,381 371,722 436,049 454,634
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,420 2,418 2,415 2,612 2,410
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,187 3,133 3,133 3,133 3,242
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,535,898 2,607,034 2,686,477 2,770,121 2,878,942
I. Vốn chủ sở hữu 2,535,898 2,607,034 2,686,477 2,770,121 2,878,942
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 982,534 982,534 982,534 982,534 982,534
2. Thặng dư vốn cổ phần -2,033 -2,033 -2,033 -2,033 -2,033
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu -54,497 -54,497 -56,912 -56,912 -56,912
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,240 5,240 5,240 5,240 7,983
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,469,877 1,551,781 1,628,456 1,707,128 1,807,042
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,335,363 1,335,374 1,335,384 1,628,307 1,616,693
- LNST chưa phân phối kỳ này 134,514 216,407 293,072 78,821 190,349
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 134,778 124,010 129,192 134,164 140,328
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,436,851 3,540,498 3,629,975 3,824,656 4,024,838