|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
556.920
|
677.688
|
662.154
|
693.007
|
676.715
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
556.920
|
677.688
|
662.154
|
693.007
|
676.715
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
455.051
|
549.790
|
522.756
|
541.160
|
548.549
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
101.869
|
127.898
|
139.398
|
151.847
|
128.165
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.722
|
10.349
|
3.277
|
8.360
|
4.541
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.035
|
9.276
|
7.658
|
8.461
|
7.585
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.945
|
5.037
|
6.643
|
7.655
|
7.359
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
21.859
|
30.857
|
27.184
|
27.819
|
27.119
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23.514
|
26.193
|
29.789
|
30.974
|
27.152
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.462
|
31.211
|
31.558
|
44.561
|
26.399
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
69.438
|
102.424
|
100.854
|
104.030
|
98.688
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.894
|
612
|
6.437
|
780
|
51
|
|
13. Chi phí khác
|
1.187
|
732
|
1.276
|
2.475
|
166
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
707
|
-121
|
5.161
|
-1.694
|
-115
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
70.145
|
102.303
|
106.015
|
102.335
|
98.573
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.140
|
16.321
|
19.021
|
21.823
|
15.085
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
40
|
-57
|
21
|
-1.518
|
-318
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.181
|
16.264
|
19.042
|
20.304
|
14.768
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56.964
|
86.039
|
86.973
|
82.031
|
83.805
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
466
|
7.835
|
4.906
|
5.192
|
4.984
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
56.498
|
78.205
|
82.067
|
76.839
|
78.821
|