Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 556.920 677.688 662.154 693.007 676.715
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 556.920 677.688 662.154 693.007 676.715
4. Giá vốn hàng bán 455.051 549.790 522.756 541.160 548.549
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 101.869 127.898 139.398 151.847 128.165
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.722 10.349 3.277 8.360 4.541
7. Chi phí tài chính 5.035 9.276 7.658 8.461 7.585
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.945 5.037 6.643 7.655 7.359
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 21.859 30.857 27.184 27.819 27.119
9. Chi phí bán hàng 23.514 26.193 29.789 30.974 27.152
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30.462 31.211 31.558 44.561 26.399
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 69.438 102.424 100.854 104.030 98.688
12. Thu nhập khác 1.894 612 6.437 780 51
13. Chi phí khác 1.187 732 1.276 2.475 166
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 707 -121 5.161 -1.694 -115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 70.145 102.303 106.015 102.335 98.573
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.140 16.321 19.021 21.823 15.085
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 40 -57 21 -1.518 -318
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.181 16.264 19.042 20.304 14.768
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 56.964 86.039 86.973 82.031 83.805
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 466 7.835 4.906 5.192 4.984
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 56.498 78.205 82.067 76.839 78.821