|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,043,371
|
2,116,781
|
1,425,625
|
1,210,456
|
1,354,522
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
982
|
2,249
|
562
|
204
|
1,523
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,042,389
|
2,114,532
|
1,425,063
|
1,210,253
|
1,352,999
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,667,938
|
1,742,787
|
1,233,239
|
1,049,026
|
1,081,720
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
374,450
|
371,745
|
191,824
|
161,227
|
271,279
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,043
|
29,340
|
31,059
|
12,876
|
28,832
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,642
|
48,364
|
54,069
|
52,275
|
135,358
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,319
|
9,128
|
17,335
|
17,128
|
42,918
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-50
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
27,129
|
19,448
|
19,664
|
12,473
|
10,295
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
71,527
|
64,196
|
60,440
|
52,322
|
55,730
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
285,146
|
269,076
|
88,711
|
57,033
|
98,727
|
|
12. Thu nhập khác
|
722
|
714
|
1,882
|
266
|
421
|
|
13. Chi phí khác
|
162
|
82
|
54
|
4,904
|
6,475
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
560
|
632
|
1,828
|
-4,638
|
-6,055
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
285,706
|
269,708
|
90,539
|
52,395
|
92,673
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,343
|
27,821
|
2,719
|
6,382
|
42,913
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,845
|
1,515
|
481
|
387
|
231
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,188
|
29,336
|
3,200
|
6,768
|
43,143
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
278,518
|
240,371
|
87,338
|
45,626
|
49,529
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
278,518
|
240,371
|
87,338
|
45,626
|
49,529
|