|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
285.706
|
269.708
|
90.539
|
52.395
|
92.673
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
103.697
|
112.274
|
99.114
|
125.216
|
129.835
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
110.427
|
106.361
|
91.883
|
92.837
|
93.809
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-5.109
|
-12.869
|
-236
|
287
|
1.000
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-613
|
27.380
|
820
|
15.322
|
-115
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.327
|
-17.725
|
-10.689
|
-358
|
-7.777
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.319
|
9.128
|
17.335
|
17.128
|
42.918
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
389.404
|
381.982
|
189.652
|
177.610
|
222.508
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-34.820
|
-168.696
|
-97.118
|
424.740
|
-18.058
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-65.853
|
5.368
|
-148.564
|
-1.363
|
-369.159
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
55.895
|
-114.873
|
49.658
|
117.986
|
-77.025
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.489
|
61
|
915
|
-24.976
|
744
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.323
|
-8.515
|
-17.710
|
-16.882
|
-42.359
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16.334
|
-24.815
|
-59
|
0
|
-8.763
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.628
|
2.822
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-672
|
-2.313
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
321.434
|
71.022
|
-23.228
|
677.116
|
-292.111
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23.883
|
-47.917
|
-949.806
|
-1.314.450
|
-108.891
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-54.051
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
26.000
|
|
180.000
|
54.051
|
3.471
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-11.587
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2.387
|
|
0
|
0
|
13.800
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.641
|
17.127
|
11.310
|
238
|
7.925
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-442
|
-30.790
|
-812.547
|
-1.260.162
|
-83.695
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
142.289
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.070.325
|
1.063.548
|
1.788.570
|
2.120.882
|
3.088.376
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.018.012
|
-1.093.892
|
-1.078.606
|
-1.540.740
|
-2.760.145
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-102.205
|
-102.213
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-49.892
|
9.732
|
709.964
|
580.142
|
328.232
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
271.100
|
49.964
|
-125.811
|
-2.904
|
-47.574
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
95.106
|
366.206
|
235.284
|
109.476
|
105.602
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-886
|
3
|
-970
|
-99
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
366.206
|
415.284
|
109.476
|
105.602
|
57.929
|