Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 333.358 319.024 325.747 268.342 394.745
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 69 1.454
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 333.358 318.955 324.293 268.342 394.745
4. Giá vốn hàng bán 271.301 246.062 268.925 232.784 350.158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 62.057 72.893 55.369 35.557 44.586
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9.845 7.648 576 3.894 -549
7. Chi phí tài chính 54.561 41.999 14.558 47.451 54.293
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.807 12.471 14.832 41.746 53.166
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.587 2.073 3.420 2.397 3.429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.949 13.512 15.313 21.222 20.394
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.804 22.959 22.655 -31.620 -34.078
12. Thu nhập khác 88 124 68 367 74
13. Chi phí khác 175 114 3.490 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -86 10 -3.423 366 74
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.718 22.968 19.232 -31.253 -34.004
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.845 12.104 9.364 3.454 4.067
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -116 512 -299 -273 394
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.728 12.616 9.065 3.181 4.461
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -6.010 10.353 10.167 -34.434 -38.465
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6.010 10.353 10.167 -34.434 -38.465