|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
333.358
|
319.024
|
325.747
|
268.342
|
394.745
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
69
|
1.454
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
333.358
|
318.955
|
324.293
|
268.342
|
394.745
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
271.301
|
246.062
|
268.925
|
232.784
|
350.158
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62.057
|
72.893
|
55.369
|
35.557
|
44.586
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.845
|
7.648
|
576
|
3.894
|
-549
|
|
7. Chi phí tài chính
|
54.561
|
41.999
|
14.558
|
47.451
|
54.293
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.807
|
12.471
|
14.832
|
41.746
|
53.166
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.587
|
2.073
|
3.420
|
2.397
|
3.429
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.949
|
13.512
|
15.313
|
21.222
|
20.394
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.804
|
22.959
|
22.655
|
-31.620
|
-34.078
|
|
12. Thu nhập khác
|
88
|
124
|
68
|
367
|
74
|
|
13. Chi phí khác
|
175
|
114
|
3.490
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-86
|
10
|
-3.423
|
366
|
74
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.718
|
22.968
|
19.232
|
-31.253
|
-34.004
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.845
|
12.104
|
9.364
|
3.454
|
4.067
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-116
|
512
|
-299
|
-273
|
394
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.728
|
12.616
|
9.065
|
3.181
|
4.461
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-6.010
|
10.353
|
10.167
|
-34.434
|
-38.465
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6.010
|
10.353
|
10.167
|
-34.434
|
-38.465
|