Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.042.636 1.027.114 1.285.983 1.326.102 1.359.619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45.371 8.225 56.524 57.929 82.669
1. Tiền 13.371 5.225 4.524 10.829 4.669
2. Các khoản tương đương tiền 32.000 3.000 52.000 47.100 78.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 122.074 76.027 110.573 88.491 100.103
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 117.276 73.411 109.564 86.062 96.632
2. Trả trước cho người bán 4.203 2.032 662 841 1.762
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 595 585 0 1.588 1.709
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 348 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 689.090 764.977 929.820 984.258 979.445
1. Hàng tồn kho 695.667 772.721 937.465 991.855 987.069
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6.577 -7.743 -7.645 -7.597 -7.625
V. Tài sản ngắn hạn khác 186.101 177.885 189.066 195.425 197.403
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.328 5.909 4.870 4.025 4.717
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 181.733 170.330 183.790 191.158 192.340
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 40 1.645 406 241 346
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.847.950 2.851.893 2.828.658 2.829.080 2.772.145
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 537.341 514.009 490.677 996.860 2.545.227
1. Tài sản cố định hữu hình 537.341 514.009 490.677 996.860 2.544.870
- Nguyên giá 2.103.161 2.103.161 2.103.161 2.633.146 4.234.945
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.565.820 -1.589.152 -1.612.484 -1.636.286 -1.690.075
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 357
- Nguyên giá 14.385 14.385 14.385 14.385 14.751
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.385 -14.385 -14.385 -14.385 -14.394
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.171.191 2.195.332 2.210.075 1.704.505 100.636
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.171.191 2.195.332 2.210.075 1.704.505 100.636
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13.800 13.800 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13.800 13.800 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 125.618 128.751 127.905 127.716 126.283
1. Chi phí trả trước dài hạn 123.119 125.876 125.542 125.053 123.345
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.498 2.875 2.363 2.663 2.938
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.890.586 3.879.007 4.114.641 4.155.183 4.131.765
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.147.815 2.142.636 2.367.918 2.398.292 2.408.841
I. Nợ ngắn hạn 1.440.170 1.334.573 1.531.203 1.373.436 1.355.378
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.016.723 1.007.786 1.046.013 945.956 1.054.555
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 354.288 242.103 391.513 331.703 220.600
4. Người mua trả tiền trước 13.032 11.845 9.104 12.220 36.211
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.066 27.155 38.712 39.902 819
6. Phải trả người lao động 16.596 16.401 17.462 18.410 17.082
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.619 13.729 12.494 7.631 9.735
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.602 7.121 7.180 8.813 7.356
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.244 8.434 8.724 8.802 9.020
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 707.646 808.063 836.714 1.024.856 1.053.464
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 707.379 807.808 836.453 1.024.598 1.053.143
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 266 255 261 258 321
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.742.771 1.736.371 1.746.723 1.756.891 1.722.924
I. Vốn chủ sở hữu 1.742.771 1.736.371 1.746.723 1.756.891 1.722.924
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 966.369 966.369 966.369 1.401.231 1.401.231
2. Thặng dư vốn cổ phần 64.277 64.484 64.484 64.484 64.484
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.219 1.219 1.219 1.219 1.219
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 710.905 704.299 714.651 289.957 255.990
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 675.289 675.289 675.289 240.427 290.424
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.616 29.009 39.362 49.529 -34.434
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.890.586 3.879.007 4.114.641 4.155.183 4.131.765