|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.042.636
|
1.027.114
|
1.285.983
|
1.326.102
|
1.359.619
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45.371
|
8.225
|
56.524
|
57.929
|
82.669
|
|
1. Tiền
|
13.371
|
5.225
|
4.524
|
10.829
|
4.669
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32.000
|
3.000
|
52.000
|
47.100
|
78.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
122.074
|
76.027
|
110.573
|
88.491
|
100.103
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
117.276
|
73.411
|
109.564
|
86.062
|
96.632
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.203
|
2.032
|
662
|
841
|
1.762
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
595
|
585
|
0
|
1.588
|
1.709
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
348
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
689.090
|
764.977
|
929.820
|
984.258
|
979.445
|
|
1. Hàng tồn kho
|
695.667
|
772.721
|
937.465
|
991.855
|
987.069
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6.577
|
-7.743
|
-7.645
|
-7.597
|
-7.625
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
186.101
|
177.885
|
189.066
|
195.425
|
197.403
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.328
|
5.909
|
4.870
|
4.025
|
4.717
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
181.733
|
170.330
|
183.790
|
191.158
|
192.340
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
40
|
1.645
|
406
|
241
|
346
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.847.950
|
2.851.893
|
2.828.658
|
2.829.080
|
2.772.145
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
537.341
|
514.009
|
490.677
|
996.860
|
2.545.227
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
537.341
|
514.009
|
490.677
|
996.860
|
2.544.870
|
|
- Nguyên giá
|
2.103.161
|
2.103.161
|
2.103.161
|
2.633.146
|
4.234.945
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.565.820
|
-1.589.152
|
-1.612.484
|
-1.636.286
|
-1.690.075
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
357
|
|
- Nguyên giá
|
14.385
|
14.385
|
14.385
|
14.385
|
14.751
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.385
|
-14.385
|
-14.385
|
-14.385
|
-14.394
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.171.191
|
2.195.332
|
2.210.075
|
1.704.505
|
100.636
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.171.191
|
2.195.332
|
2.210.075
|
1.704.505
|
100.636
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13.800
|
13.800
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13.800
|
13.800
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
125.618
|
128.751
|
127.905
|
127.716
|
126.283
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
123.119
|
125.876
|
125.542
|
125.053
|
123.345
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.498
|
2.875
|
2.363
|
2.663
|
2.938
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.890.586
|
3.879.007
|
4.114.641
|
4.155.183
|
4.131.765
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.147.815
|
2.142.636
|
2.367.918
|
2.398.292
|
2.408.841
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.440.170
|
1.334.573
|
1.531.203
|
1.373.436
|
1.355.378
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.016.723
|
1.007.786
|
1.046.013
|
945.956
|
1.054.555
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
354.288
|
242.103
|
391.513
|
331.703
|
220.600
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13.032
|
11.845
|
9.104
|
12.220
|
36.211
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.066
|
27.155
|
38.712
|
39.902
|
819
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16.596
|
16.401
|
17.462
|
18.410
|
17.082
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.619
|
13.729
|
12.494
|
7.631
|
9.735
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.602
|
7.121
|
7.180
|
8.813
|
7.356
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.244
|
8.434
|
8.724
|
8.802
|
9.020
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
707.646
|
808.063
|
836.714
|
1.024.856
|
1.053.464
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
707.379
|
807.808
|
836.453
|
1.024.598
|
1.053.143
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
266
|
255
|
261
|
258
|
321
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.742.771
|
1.736.371
|
1.746.723
|
1.756.891
|
1.722.924
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.742.771
|
1.736.371
|
1.746.723
|
1.756.891
|
1.722.924
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
966.369
|
966.369
|
966.369
|
1.401.231
|
1.401.231
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
64.277
|
64.484
|
64.484
|
64.484
|
64.484
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.219
|
1.219
|
1.219
|
1.219
|
1.219
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
710.905
|
704.299
|
714.651
|
289.957
|
255.990
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
675.289
|
675.289
|
675.289
|
240.427
|
290.424
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.616
|
29.009
|
39.362
|
49.529
|
-34.434
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.890.586
|
3.879.007
|
4.114.641
|
4.155.183
|
4.131.765
|