Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 193.734 203.528 210.960 220.089 221.151
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 193.734 203.528 210.960 220.089 221.151
4. Giá vốn hàng bán 114.833 113.209 106.628 115.464 130.684
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 78.901 90.319 104.332 104.625 90.467
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.159 1.374 6.419 13.019 4.961
7. Chi phí tài chính 3.837 305 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.837 305 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 42.972 25.059 26.775 25.292 20.627
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.463 24.059 26.729 32.133 31.211
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.788 42.270 57.246 60.219 43.590
12. Thu nhập khác 1.714 2.385 1.788 7.706 2.855
13. Chi phí khác 252 99 388 5.861 15.486
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.461 2.287 1.400 1.844 -12.631
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.249 44.557 58.646 62.063 30.959
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 8.854 6.684 21.043 9.547
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 8.854 6.684 21.043 9.547
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.249 35.703 51.962 41.020 21.413
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.249 35.703 51.962 41.020 21.413