|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
193,734
|
203,528
|
210,960
|
220,089
|
221,151
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
193,734
|
203,528
|
210,960
|
220,089
|
221,151
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
114,833
|
113,209
|
106,628
|
115,464
|
130,684
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
78,901
|
90,319
|
104,332
|
104,625
|
90,467
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,159
|
1,374
|
6,419
|
13,019
|
4,961
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,837
|
305
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,837
|
305
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
42,972
|
25,059
|
26,775
|
25,292
|
20,627
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,463
|
24,059
|
26,729
|
32,133
|
31,211
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,788
|
42,270
|
57,246
|
60,219
|
43,590
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,714
|
2,385
|
1,788
|
7,706
|
2,855
|
|
13. Chi phí khác
|
252
|
99
|
388
|
5,861
|
15,486
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,461
|
2,287
|
1,400
|
1,844
|
-12,631
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,249
|
44,557
|
58,646
|
62,063
|
30,959
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
8,854
|
6,684
|
21,043
|
9,547
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
8,854
|
6,684
|
21,043
|
9,547
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,249
|
35,703
|
51,962
|
41,020
|
21,413
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,249
|
35,703
|
51,962
|
41,020
|
21,413
|