DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,88 | 21,69 | 15,03 | 8,98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,54 | 24,63 | 18,64 | 9,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 0,77 | 0,72 | 0,80 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,14 | 1,13 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 203,53 | 210,96 | 220,09 | 221,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,06 | 3,65 | 4,33 | 0,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,38 | 49,46 | 47,54 | 40,91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22,04 | 27,80 | 28,20 | 14,00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,32 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,13 | 88,60 | 66,09 | 69,16 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,93 | 32,60 | 40,38 | 50,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 35,25 | 36,34 | 45,94 | 52,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 52,51 | 33,41 | 12,28 | 18,80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 209,24 | 283,73 | 235,08 | 205,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 76,58 | 131,30 | 108,25 | 88,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,91 | 5,02 | 4,23 | 3,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,64 | 4,69 | 3,80 | 2,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,40 | 0,54 | 0,55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,14 | 0,13 | 0,16 |