|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
56,094
|
54,503
|
54,316
|
57,438
|
55,898
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
56,094
|
54,503
|
54,316
|
57,438
|
55,898
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
31,397
|
37,918
|
33,363
|
36,185
|
39,034
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,697
|
16,585
|
20,952
|
21,253
|
16,864
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
94
|
3,975
|
|
125
|
2,734
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,848
|
-113
|
8,948
|
7,271
|
8,079
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,768
|
7,627
|
10,823
|
6,917
|
7,420
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,174
|
13,046
|
1,423
|
7,190
|
4,099
|
|
12. Thu nhập khác
|
702
|
950
|
770
|
414
|
398
|
|
13. Chi phí khác
|
3,216
|
0
|
20
|
387
|
197
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,515
|
949
|
751
|
27
|
202
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,659
|
13,995
|
1,932
|
7,217
|
4,300
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,180
|
2,956
|
434
|
1,500
|
464
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,180
|
2,956
|
434
|
1,500
|
464
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,479
|
11,039
|
1,498
|
5,717
|
3,836
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,479
|
11,039
|
1,498
|
5,717
|
3,836
|