|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53.406
|
57.147
|
56.094
|
54.503
|
54.316
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
53.406
|
57.147
|
56.094
|
54.503
|
54.316
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
28.781
|
32.588
|
31.397
|
37.918
|
33.363
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24.625
|
24.560
|
24.697
|
16.585
|
20.952
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
534
|
359
|
94
|
3.975
|
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.652
|
8.239
|
5.848
|
-113
|
8.948
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.924
|
7.892
|
8.768
|
7.627
|
10.823
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.583
|
8.788
|
10.174
|
13.046
|
1.423
|
|
12. Thu nhập khác
|
589
|
615
|
702
|
950
|
770
|
|
13. Chi phí khác
|
11.962
|
308
|
3.216
|
0
|
20
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11.373
|
307
|
-2.515
|
949
|
751
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
210
|
9.096
|
7.659
|
13.995
|
1.932
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.482
|
1.928
|
2.180
|
2.956
|
434
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.482
|
1.928
|
2.180
|
2.956
|
434
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.273
|
7.167
|
5.479
|
11.039
|
1.498
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.273
|
7.167
|
5.479
|
11.039
|
1.498
|