|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
62.699
|
64.064
|
61.309
|
64.837
|
61.779
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-34.201
|
-26.789
|
-34.310
|
-48.341
|
-36.200
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-11.014
|
-10.842
|
-21.191
|
-11.620
|
-12.036
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-19
|
-6.556
|
-2.995
|
-1
|
-36
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
16.901
|
23.813
|
113.293
|
20.493
|
116.883
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-56.834
|
-51.161
|
-86.971
|
-39.625
|
-93.569
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-22.468
|
-7.470
|
29.134
|
-14.257
|
36.820
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11.685
|
-14.382
|
-17.102
|
10.567
|
-5.122
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
294
|
60
|
|
103
|
149
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
30.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.000
|
15.000
|
|
|
-65.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1.217
|
897
|
242
|
125
|
-663
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.607
|
1.575
|
-16.859
|
10.795
|
-40.636
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
26.978
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
26.978
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.903
|
-5.895
|
12.275
|
-3.462
|
-3.816
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17.937
|
19.840
|
13.945
|
26.219
|
22.758
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.840
|
13.945
|
26.219
|
22.758
|
18.941
|