|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
62.589
|
61.407
|
66.584
|
62.699
|
64.064
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-22.309
|
-25.592
|
-58.445
|
-34.201
|
-26.789
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-10.076
|
-20.865
|
-10.736
|
-11.014
|
-10.842
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-11.223
|
-3.135
|
0
|
-19
|
-6.556
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
99.400
|
70.961
|
29.686
|
16.901
|
23.813
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-114.314
|
-122.952
|
-42.909
|
-56.834
|
-51.161
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.066
|
-40.177
|
-15.821
|
-22.468
|
-7.470
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12.110
|
-10.551
|
10.487
|
-11.685
|
-14.382
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
62
|
48
|
68
|
294
|
60
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-75.000
|
|
-25.000
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
119.000
|
35.000
|
25.000
|
10.000
|
15.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8.530
|
649
|
359
|
-1.217
|
897
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
40.482
|
25.146
|
10.915
|
-2.607
|
1.575
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14.606
|
|
|
26.978
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14.606
|
|
|
26.978
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
29.943
|
-15.031
|
-4.906
|
1.903
|
-5.895
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.931
|
37.874
|
22.843
|
17.937
|
19.840
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
37.874
|
22.843
|
17.937
|
19.840
|
13.945
|