|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.427.111
|
4.977.734
|
6.146.911
|
7.659.591
|
7.348.935
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
869.943
|
482.757
|
534.131
|
567.408
|
707.142
|
|
1. Tiền
|
561.172
|
395.134
|
420.432
|
458.001
|
634.280
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
308.771
|
87.623
|
113.699
|
109.407
|
72.862
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
183.198
|
144.359
|
161.600
|
247.054
|
328.564
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
28.275
|
28.275
|
28.275
|
28.275
|
28.275
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-17.170
|
-17.170
|
-17.452
|
-17.452
|
-18.184
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
172.094
|
133.254
|
150.777
|
236.232
|
318.473
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.692.728
|
2.242.786
|
3.106.146
|
4.268.327
|
4.255.387
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
903.733
|
837.032
|
827.891
|
1.081.882
|
1.617.592
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
235.339
|
211.164
|
373.103
|
591.395
|
937.471
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
14.500
|
15.250
|
22.250
|
10.000
|
461.250
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.551.240
|
1.192.470
|
1.895.194
|
2.597.341
|
1.256.497
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.083
|
-13.130
|
-12.291
|
-12.291
|
-17.423
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.611.932
|
1.981.432
|
2.221.995
|
2.342.939
|
1.754.288
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.614.637
|
1.983.513
|
2.223.019
|
2.343.937
|
1.755.801
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.706
|
-2.081
|
-1.025
|
-998
|
-1.514
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
69.309
|
126.400
|
123.039
|
233.863
|
303.554
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
25.869
|
41.894
|
44.999
|
51.030
|
42.560
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
34.184
|
69.468
|
67.184
|
173.785
|
249.741
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9.256
|
15.038
|
10.856
|
9.048
|
11.253
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.537.869
|
4.133.823
|
3.953.682
|
4.407.064
|
3.955.594
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
480.996
|
981.580
|
908.432
|
986.761
|
366.897
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
|
6.250
|
6.250
|
12.406
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
|
0
|
207.203
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
482.831
|
977.165
|
904.017
|
775.143
|
356.326
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1.835
|
-1.835
|
-1.835
|
-1.835
|
-1.835
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.144.117
|
1.221.310
|
1.237.358
|
1.461.567
|
1.740.874
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
947.938
|
1.020.792
|
1.037.703
|
1.262.118
|
1.498.244
|
|
- Nguyên giá
|
1.683.412
|
1.788.256
|
1.810.580
|
2.044.986
|
2.200.417
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-735.474
|
-767.465
|
-772.877
|
-782.868
|
-702.173
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
12.535
|
16.910
|
16.400
|
16.763
|
67.155
|
|
- Nguyên giá
|
14.351
|
19.492
|
19.492
|
20.372
|
69.065
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.816
|
-2.583
|
-3.092
|
-3.609
|
-1.911
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
183.645
|
183.609
|
183.254
|
182.686
|
175.475
|
|
- Nguyên giá
|
212.850
|
213.809
|
214.539
|
214.438
|
208.121
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.205
|
-30.200
|
-31.285
|
-31.752
|
-32.646
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
726.262
|
721.077
|
713.672
|
708.850
|
714.153
|
|
- Nguyên giá
|
1.067.361
|
1.070.028
|
1.070.505
|
1.073.738
|
1.089.569
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-341.099
|
-348.951
|
-356.832
|
-364.889
|
-375.417
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
407.978
|
394.704
|
390.397
|
533.217
|
391.131
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
72
|
72
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
407.978
|
394.704
|
390.397
|
533.145
|
391.058
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
437.178
|
463.304
|
359.257
|
362.273
|
383.547
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
375.837
|
391.882
|
335.916
|
338.932
|
343.006
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
60.718
|
62.003
|
22.718
|
22.718
|
39.918
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-376
|
-376
|
-376
|
-376
|
-376
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
9.796
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
341.337
|
351.847
|
344.566
|
354.397
|
358.994
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
173.360
|
164.657
|
160.441
|
179.884
|
185.693
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
36.076
|
26.911
|
26.717
|
26.717
|
25.505
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
131.901
|
160.280
|
157.408
|
147.796
|
147.796
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.964.980
|
9.111.558
|
10.100.593
|
12.066.656
|
11.304.529
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.620.226
|
6.740.005
|
7.706.162
|
9.055.158
|
8.437.576
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.001.079
|
4.100.816
|
4.740.277
|
5.560.808
|
5.572.291
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.804.088
|
3.150.194
|
3.072.018
|
3.455.395
|
2.564.092
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
522.260
|
361.008
|
535.625
|
700.091
|
1.530.905
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
177.887
|
178.818
|
185.072
|
314.489
|
580.920
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
74.105
|
53.901
|
69.077
|
229.657
|
337.009
|
|
6. Phải trả người lao động
|
175.910
|
78.738
|
88.373
|
115.081
|
190.375
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
74.317
|
63.509
|
64.760
|
96.929
|
76.072
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
32.105
|
33.194
|
30.493
|
29.814
|
42.045
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
128.002
|
171.595
|
685.543
|
610.215
|
240.188
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
551
|
442
|
335
|
335
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.854
|
9.417
|
8.981
|
8.803
|
10.684
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.619.147
|
2.639.189
|
2.965.884
|
3.494.350
|
2.865.285
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
108
|
333
|
765
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
30.222
|
12.427
|
270
|
-6.376
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.269.585
|
1.245.586
|
1.248.255
|
1.307.772
|
671.783
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.277.432
|
1.335.086
|
1.678.733
|
2.153.824
|
2.160.655
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
153
|
153
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
41.754
|
40.136
|
38.519
|
38.796
|
32.082
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.344.754
|
2.371.553
|
2.394.431
|
3.011.498
|
2.866.954
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.344.754
|
2.371.553
|
2.394.431
|
3.011.498
|
2.866.954
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
666.306
|
666.306
|
666.306
|
666.306
|
932.783
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.597
|
4.597
|
4.597
|
4.597
|
4.597
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
210.188
|
219.112
|
214.113
|
218.384
|
217.160
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-361
|
-361
|
-361
|
-361
|
-361
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34.760
|
34.410
|
34.760
|
33.990
|
33.185
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
528.513
|
563.473
|
647.048
|
976.189
|
681.233
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
487.706
|
552.542
|
561.326
|
526.561
|
217.750
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.808
|
10.931
|
85.721
|
449.627
|
463.483
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
900.750
|
884.016
|
827.969
|
1.112.394
|
998.357
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.964.980
|
9.111.558
|
10.100.593
|
12.066.656
|
11.304.529
|