単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,146,911 7,659,591 7,348,935 6,518,135 7,242,283
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 534,131 567,408 707,142 639,785 670,672
1. Tiền 420,432 458,001 634,280 475,275 534,870
2. Các khoản tương đương tiền 113,699 109,407 72,862 164,510 135,802
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 161,600 247,054 328,564 150,589 1,989,239
1. Chứng khoán kinh doanh 28,275 28,275 28,275 28,275 28,275
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -17,452 -17,452 -18,184 -18,184 -18,994
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 150,777 236,232 318,473 140,498 1,979,958
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,106,146 4,268,327 4,255,387 3,549,638 1,660,440
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 827,891 1,081,882 1,617,592 1,345,319 946,536
2. Trả trước cho người bán 373,103 591,395 937,471 330,615 296,705
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 22,250 10,000 461,250 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,895,194 2,597,341 1,256,497 1,891,192 429,627
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,291 -12,291 -17,423 -17,488 -12,428
IV. Tổng hàng tồn kho 2,221,995 2,342,939 1,754,288 1,950,220 2,346,033
1. Hàng tồn kho 2,223,019 2,343,937 1,755,801 1,951,599 2,347,322
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,025 -998 -1,514 -1,380 -1,289
V. Tài sản ngắn hạn khác 123,039 233,863 303,554 227,903 575,899
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44,999 51,030 42,560 44,263 51,724
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 67,184 173,785 249,741 172,881 178,242
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10,856 9,048 11,253 10,759 10,390
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 335,543
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,953,682 4,407,064 3,955,594 4,244,323 4,656,509
I. Các khoản phải thu dài hạn 908,432 986,761 366,897 525,661 268,228
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 6,250 6,250 12,406 7,628 6,250
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 207,203 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 904,017 775,143 356,326 519,868 263,813
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,835 -1,835 -1,835 -1,835 -1,835
II. Tài sản cố định 1,237,358 1,461,567 1,740,874 1,616,540 1,838,901
1. Tài sản cố định hữu hình 1,037,703 1,262,118 1,498,244 1,357,882 1,452,124
- Nguyên giá 1,810,580 2,044,986 2,200,417 2,081,984 2,215,683
- Giá trị hao mòn lũy kế -772,877 -782,868 -702,173 -724,102 -763,559
2. Tài sản cố định thuê tài chính 16,400 16,763 67,155 86,808 202,238
- Nguyên giá 19,492 20,372 69,065 91,040 212,156
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,092 -3,609 -1,911 -4,233 -9,918
3. Tài sản cố định vô hình 183,254 182,686 175,475 171,850 184,540
- Nguyên giá 214,539 214,438 208,121 205,633 218,891
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,285 -31,752 -32,646 -33,783 -34,351
III. Bất động sản đầu tư 713,672 708,850 714,153 792,555 692,545
- Nguyên giá 1,070,505 1,073,738 1,089,569 1,182,721 1,091,946
- Giá trị hao mòn lũy kế -356,832 -364,889 -375,417 -390,166 -399,401
IV. Tài sản dở dang dài hạn 390,397 533,217 391,131 391,197 406,851
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 72 72 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 390,397 533,145 391,058 391,197 406,851
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 359,257 362,273 383,547 424,102 878,620
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 335,916 338,932 343,006 365,740 376,787
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 22,718 22,718 39,918 61,789 417,018
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -376 -376 -376 -4,427 -1,285
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000 1,000 1,000 1,000 86,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 344,566 354,397 358,994 494,269 571,364
1. Chi phí trả trước dài hạn 160,441 179,884 185,693 251,435 276,426
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 26,717 26,717 25,505 25,534 49,779
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 638 0
VII. Lợi thế thương mại 157,408 147,796 147,796 216,662 245,160
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,100,593 12,066,656 11,304,529 10,762,458 11,898,792
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,706,162 9,055,158 8,437,576 7,736,715 8,825,545
I. Nợ ngắn hạn 4,740,277 5,560,808 5,572,291 4,617,491 5,406,308
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,072,018 3,455,395 2,564,092 2,655,984 3,418,715
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 535,625 700,091 1,530,905 843,016 693,886
4. Người mua trả tiền trước 185,072 314,489 580,920 547,396 227,512
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 69,077 229,657 337,009 127,829 80,057
6. Phải trả người lao động 88,373 115,081 190,375 113,063 113,252
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 64,760 96,929 76,072 71,146 74,474
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 30,493 29,814 42,045 41,730 61,121
11. Phải trả ngắn hạn khác 685,543 610,215 240,188 208,099 727,407
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 335 335 0 0 743
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,981 8,803 10,684 9,228 9,141
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,965,884 3,494,350 2,865,285 3,119,224 3,419,237
1. Phải trả người bán dài hạn 108 333 765 1,200 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 270 -6,376 0 18,034 19,919
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,248,255 1,307,772 671,783 1,102,076 684,216
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,678,733 2,153,824 2,160,655 1,960,160 2,671,403
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 38,519 38,796 32,082 37,756 43,699
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,394,431 3,011,498 2,866,954 3,025,743 3,073,246
I. Vốn chủ sở hữu 2,394,431 3,011,498 2,866,954 3,025,743 3,073,246
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 666,306 666,306 932,783 932,783 932,783
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,597 4,597 4,597 4,597 4,597
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 214,113 218,384 217,160 217,160 214,102
5. Cổ phiếu quỹ -361 -361 -361 -361 -361
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 34,760 33,990 33,185 32,808 33,158
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 647,048 976,189 681,233 696,857 870,313
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 561,326 526,561 217,750 672,617 830,175
- LNST chưa phân phối kỳ này 85,721 449,627 463,483 24,240 40,137
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 827,969 1,112,394 998,357 1,141,899 1,018,655
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,100,593 12,066,656 11,304,529 10,762,458 11,898,792