|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
46.830
|
132.077
|
443.397
|
58.143
|
45.873
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
60.880
|
-54.906
|
-458.557
|
132.009
|
71.372
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
49.679
|
50.465
|
59.971
|
47.956
|
71.869
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-551
|
-823
|
-333
|
1.007
|
3.009
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-34.228
|
-142.219
|
-619.381
|
-9.030
|
-66.371
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
45.981
|
37.671
|
101.186
|
92.076
|
62.866
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
107.711
|
77.171
|
-15.160
|
190.152
|
117.244
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-104.591
|
264.293
|
-753.808
|
-948.687
|
92.277
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-306.384
|
-238.059
|
-73.051
|
588.136
|
-228.220
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-272.984
|
794.937
|
228.942
|
557.269
|
-11.394
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.663
|
-14.218
|
-21.725
|
2.661
|
-62.229
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-44.009
|
-44.475
|
-100.799
|
-98.214
|
-68.390
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-25.178
|
-28.363
|
-9.720
|
-4.749
|
-70.272
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-2.890
|
-177
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-637.772
|
808.395
|
-745.499
|
286.568
|
-230.984
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-46.783
|
-98.472
|
-441.358
|
-3.153
|
-97.650
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
16.109
|
36.152
|
36.574
|
57.481
|
30.158
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-211.058
|
-1.185.798
|
-777.154
|
-744.391
|
-414.458
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
128.900
|
-79.958
|
449.373
|
1.399.650
|
556.439
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-13.732
|
13.732
|
|
-64.944
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
28.239
|
184.268
|
631.141
|
67.439
|
20.640
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16.925
|
-325
|
52.574
|
30.826
|
19.885
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-81.399
|
-1.130.403
|
-48.851
|
742.907
|
115.014
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
7.100
|
3.108
|
-4.532
|
42.000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-244
|
-1.895
|
|
-736
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.125.706
|
5.264.670
|
5.885.311
|
3.388.777
|
5.063.519
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.769.740
|
-4.921.051
|
-5.043.715
|
-4.272.459
|
-5.093.272
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-790
|
-790
|
-790
|
-790
|
-79.931
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30.796
|
-47.452
|
-16.287
|
|
-12.677
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
324.135
|
300.582
|
827.627
|
-889.741
|
-80.360
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-395.035
|
-21.426
|
33.277
|
139.734
|
-196.330
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
877.792
|
482.757
|
534.131
|
567.408
|
836.115
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
482.757
|
461.331
|
567.408
|
707.142
|
639.785
|